gearbox
Định nghĩa
Danh từ:
- Hộp số: "gearbox" là bộ phận cơ khí có vỏ bọc bên ngoài (thường bằng kim loại) chứa một hệ thống các bánh răng ăn khớp với nhau, có nhiệm vụ truyền và thay đổi mô-men xoắn, tốc độ quay từ động cơ đến các bộ phận chuyển động khác của máy móc (ví dụ: bánh xe trong ô tô, cánh quạt trong máy công nghiệp).
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ máy đã kiểm tra hộp số để tìm dấu hiệu mài mòn.)
- (Hộp số sàn cho phép người lái chuyển số bằng tay.)
- (Hộp số của chiếc xe đã hỏng sau 100.000 km.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gearbox oil": dầu hộp số, chất bôi trơn dùng cho hộp số.
- You should change the gearbox oil every 50,000 miles. (Bạn nên thay dầu hộp số sau mỗi 50.000 dặm.)
- "automatic gearbox": hộp số tự động, loại hộp số tự động chuyển số mà không cần người lái can thiệp.
- Most modern cars are equipped with an automatic gearbox. (Hầu hết xe hơi hiện đại đều được trang bị hộp số tự động.)
Biến thể và từ gần giống
- Gear (danh từ): bánh răng, một bộ phận riêng lẻ trong hộp số.
- The gear is made of hardened steel. (Bánh răng được làm từ thép tôi cứng.)
- Gearbox casing (danh từ ghép): vỏ hộp số.
- The gearbox casing protects the internal gears from dirt. (Vỏ hộp số bảo vệ các bánh răng bên trong khỏi bụi bẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Transmission: hệ thống truyền động (thường dùng trong ngữ cảnh ô tô, bao gồm cả hộp số và các bộ phận liên quan).
- The transmission needs a complete overhaul. (Hệ thống truyền động cần được đại tu toàn bộ.)
- Gear train (danh từ): hệ thống bánh răng (chỉ riêng phần bánh răng, không bao gồm vỏ).
- The gear train consists of three interlocking gears. (Hệ thống bánh răng bao gồm ba bánh răng ăn khớp với nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gear up: chuẩn bị sẵn sàng (nghĩa bóng, không liên quan trực tiếp đến hộp số).
- The team is gearing up for the final match. (Đội đang chuẩn bị sẵn sàng cho trận chung kết.)
Thành ngữ liên quan
- Shift into gear: bắt đầu hành động hoặc hoạt động một cách hiệu quả (nghĩa bóng).
- After the break, the project finally shifted into gear. (Sau kỳ nghỉ, dự án cuối cùng đã bắt đầu vào guồng.)
- In high gear: ở trạng thái hoạt động hết công suất.
- The factory is running in high gear to meet the deadline. (Nhà máy đang hoạt động hết công suất để kịp thời hạn.)