geared wheel

geared wheel

A large geared wheel turns a smaller one inside a simple machine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh răng răng: "geared wheel" chỉ một bánh xe các răng (răng cưa) trên vành, được thiết kế để ăn khớp với một cấu răng khác nhằm thay đổi tốc độ hoặc hướng của chuyển động truyền động.
dụ sử dụng
  • (Bánh răng răng trong hộp số giúp truyền lực từ động cơ đến các bánh xe.)
  • (Một bánh răng răng phải được bôi trơn đúng cách để giảm ma sát mài mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mesh with a geared wheel": ăn khớp với một bánh răng răng.

    • The pinion must mesh perfectly with the geared wheel to avoid slippage. (Bánh răng nhỏ phải ăn khớp hoàn hảo với bánh răng răng để tránh trượt.)
  • "toothed geared wheel": bánh răng răng (nhấn mạnh đặc điểm răng).

    • The toothed geared wheel is commonly used in clocks and watches. (Bánh răng răng thường được sử dụng trong đồng hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gear (n): bánh răng (thường chỉ chung các loại bánh răng hoặc cấu bánh răng).

    • The gear system in this machine is very efficient. (Hệ thống bánh răng trong máy này rất hiệu quả.)
  • Wheel (n): bánh xe (không răng, dùng để lăn).

    • The wheel of the car rotates smoothly. (Bánh xe ô tô quay trơn tru.)
Từ đồng nghĩa
  • Cogwheel: bánh răng răng (từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng trong kỹ thuật).
  • Toothed wheel: bánh xe răng (nhấn mạnh cấu trúc răng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Engage with: ăn khớp với (một bánh răng khác).

    • The small gear engages with the large geared wheel to increase torque. (Bánh răng nhỏ ăn khớp với bánh răng răng lớn để tăng -men xoắn.)
  • Mesh with: ăn khớp, khớp với.

    • These two geared wheels mesh perfectly. (Hai bánh răng răng này ăn khớp hoàn hảo.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a cog in the wheel: một bộ phận nhỏ trong một hệ thống lớn (thành ngữ ẩn dụ, không liên quan trực tiếp đến bánh răng).
    • He felt like just a cog in the wheel of the corporation. (Anh ấy cảm thấy mình chỉ một bộ phận nhỏ trong cỗ máy của tập đoàn.)