gearshift
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cần số: "gearshift" là một bộ phận cơ khí trong xe cộ, dùng để chuyển đổi giữa các bánh răng (số), cho phép người lái tăng hoặc giảm tốc độ và lực kéo của động cơ.
- Hệ thống sang số: Chỉ toàn bộ cơ cấu gồm cần số và các liên kết với hộp số, giúp người lái tương tác với hộp số.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đạp ly hợp và chuyển cần số vào số một.)
- (Cần số trên chiếc xe này rất êm và dễ sử dụng.)
- (Ở những xe cũ, cần số thường được đặt trên trục lái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to shift gears": thay đổi số, có thể dùng ẩn dụ để chỉ sự thay đổi hướng đi hoặc chiến lược.
- After the first quarter, the team shifted gears and played more aggressively. (Sau hiệp đầu, đội đã chuyển số và chơi tấn công hơn.)
- "automatic gearshift": cần số tự động, không cần người lái can thiệp thủ công.
- Modern cars often come with an automatic gearshift for convenience. (Xe hiện đại thường có cần số tự động để thuận tiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Gear lever (danh từ): cần số (thường dùng trong tiếng Anh Anh, tương tự "gearshift").
- In Britain, they call a gearshift a gear lever. (Ở Anh, họ gọi cần số là "gear lever".)
- Gearbox (danh từ): hộp số, bộ phận chứa các bánh răng.
- The gearbox is connected to the gearshift via a linkage. (Hộp số được kết nối với cần số qua một bộ liên kết.)
Từ đồng nghĩa
- Shift lever: cần số (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- Transmission lever: cần truyền động, một thuật ngữ kỹ thuật hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "gearshift", nhưng có thể kết hợp với động từ "to shift".
- Shift into: chuyển sang (số nào đó).
- Shift into second gear as you go uphill. (Chuyển sang số hai khi lên dốc.)
- Shift down: giảm số.
- Shift down before entering the curve. (Giảm số trước khi vào cua.)
- Shift up: tăng số.
- Shift up when the engine revs high. (Tăng số khi động cơ vòng tua cao.)
Thành ngữ liên quan
- "To be in gear": ở trạng thái sẵn sàng hoạt động.
- The project is finally in gear after months of planning. (Dự án cuối cùng đã vào guồng sau nhiều tháng lên kế hoạch.)