geb

geb

Geb is depicted as a man lying beneath the sky goddess Nut.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Geb: Trong thần thoại Ai Cập cổ đại, "Geb" vị thần của trái đất. Ông cha của thần Osiris nữ thần Isis. Geb thường được miêu tả nằm dưới chân nữ thần bầu trời Nut, tượng trưng cho mặt đất.

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Ai Cập, Geb vị thần của trái đất.)
  • (Geb Nut cha mẹ của Osiris Isis.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Geb's laughter": Một cách nói ẩn dụ trong thần thoại về động đất, Geb được cho cười khi trái đất rung chuyển.
    • The ancient Egyptians believed that earthquakes were caused by Geb's laughter. (Người Ai Cập cổ đại tin rằng động đất do tiếng cười của Geb gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Geb (không biến thể): Từ này tên riêng, không biến thể trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Earth god: thần trái đất (một cách mô tả chung chung, không phải tên riêng).
  • Deity of the earth: vị thần của trái đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ nào liên quan đến "Geb" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "As old as Geb": Một thành ngữ hiếm gặp, ám chỉ điều đó rất cổ xưa, dựa trên tuổi đời của thần thoại.
    • That legend is as old as Geb. (Huyền thoại đó cổ xưa như Geb vậy.)