gebang palm
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây cọ gebang: Một loại cây cọ lớn lá, có nguồn gốc từ bán đảo Mã Lai đến Philippines và miền bắc Australia. Lá của cây được dùng để lợp mái nhà hoặc đan thành các vật chứa.
Ví dụ sử dụng
- (Mái của túp lều trong làng được làm từ lá của cây cọ gebang.)
- (Những nghệ nhân địa phương đan giỏ từ sợi của cây cọ gebang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to harvest the gebang palm": thu hoạch cây cọ gebang.
- They harvest the gebang palm for its durable leaves. (Họ thu hoạch cây cọ gebang để lấy những chiếc lá bền bỉ của nó.)
- "the leaves of the gebang palm": lá của cây cọ gebang.
- The leaves of the gebang palm are especially resistant to rain. (Lá của cây cọ gebang đặc biệt chịu được mưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Palm (danh từ): cây cọ (chỉ chung các loại cây cọ).
- Many types of palm grow in tropical regions. (Nhiều loại cây cọ mọc ở các vùng nhiệt đới.)
- Gebang (danh từ): tên gọi khác của loại cây này, thường dùng trong ngữ cảnh địa phương.
Từ đồng nghĩa
- Corypha utan: tên khoa học của cây cọ gebang.
- Cọ gebang: tên gọi phổ biến bằng tiếng Việt, dùng để chỉ cùng một loại cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "gebang palm".
Thành ngữ liên quan
- "as tough as a gebang palm leaf": bền bỉ như lá cọ gebang (thành ngữ so sánh, chỉ sự bền bỉ, khó bị hư hại).
- Her determination is as tough as a gebang palm leaf. (Sự quyết tâm của cô ấy bền bỉ như lá cọ gebang.)