geek

geek

A person with a unique collection of vintage video games is often called a geek.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người tính cách lập dị, kỳ quặc: "geek" dùng để chỉ một người sở thích, hành vi hoặc tính cách khác thường, không giống số đông, đôi khi gây khó chịu hoặc khó hiểu cho người khác.
    • Người biểu diễn trong rạp xiếc (làm những tiết mục ghê rợn): Trong lịch sử, "geek" chỉ những người biểu diễn các hành động kinh dị, như cắn đầu gà sống hoặc ăn thủy tinh, trong các gánh xiếc lưu động.
  2. Tính từ (thông tục): (Ít dùng) lập dị, kỳ quặcmô tả tính cách của một người "geek".

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He's such a geek — he only talks about computer programming and comic books. (Anh ấy đúng một người lập dịanh ấy chỉ nói về lập trình máy tính truyện tranh.)
    • The circus geek bit the head off a live chicken to shock the audience. (Người biểu diễn xiếc đã cắn đứt đầu một con sống để gây sốc cho khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "geek culture": văn hóa của những người sở thích chuyên sâu về công nghệ, khoa học viễn tưởng, trò chơi điện tử, v.v.

    • Geek culture has become mainstream with the rise of superhero movies. (Văn hóa geek đã trở nên phổ biến nhờ sự lên ngôi của phim siêu anh hùng.)
  • "to geek out": trở nên quá phấn khích hoặc đắm chìm vào một sở thích nào đó.

    • She geeks out over vintage video games every weekend. ( ấy phát cuồng các trò chơi điện tử cổ điển vào mỗi cuối tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Geeky (adj): lập dị, kỳ quặc (thường mang nghĩa tích cực hoặc trung tính).

    • His geeky glasses and Star Wars T-shirt are part of his charm. (Cặp kính lập dị áo phông Chiến tranh giữa các vì sao của anh ấy một phần nét duyên dáng.)
  • Geekdom (n): thế giới hoặc cộng đồng của những người "geek".

    • He found his tribe in the world of geekdom. (Anh ấy tìm thấy cộng đồng của mình trong thế giới geek.)
Từ đồng nghĩa
  • Nerd: người mọt sách, thông minh nhưng thiếu kỹ năng xã hội (gần nghĩa nhưng "nerd" thường nhấn mạnh trí tuệ hơn sở thích lập dị).
  • Dweeb: người vụng về, ngốc nghếch (mang tính miệt thị hơn).
  • Oddball: người kỳ quặc, khác thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Geek up: làm cho ai đó trở nên lập dị hơn hoặc trang bị nhiều đồ công nghệ.
    • He geeked up his room with LED lights and a gaming PC. (Anh ấy đã làm phòng mình trở nên lập dị hơn với đèn LED máy tính chơi game.)
Thành ngữ liên quan
  • Geek squad: nhóm chuyên gia công nghệ (thường trong một cửa hàng hoặc dịch vụ sửa chữa).
    • I called the geek squad to fix my laptop. (Tôi đã gọi đội chuyên gia công nghệ để sửa máy tính xách tay của mình.)