geezerhood

geezerhood

An elderly man enjoys a peaceful walk in the park during his geezerhood.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tuổi già, giai đoạn cuối đời: "geezerhood" một từ lóng không trang trọng, dùng để chỉ khoảng thời gian cuối cùng của cuộc đời, đặc biệt khi một người đã cao tuổi những đặc điểm của người già. Từ này mang sắc thái hài hước hoặc thân mật, thường được dùng để nói về tuổi tác một cách nhẹ nhàng.
dụ sử dụng
  • (Ông ấy đang bộc lộ tuổi tác, sắp bước vào giai đoạn tuổi già.)
  • (Tuổi tác không hề làm chậm ông ấy, ngay cả trong giai đoạn tuổi già.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "On the brink of geezerhood": sắp bước vào tuổi già, gần đến giai đoạn cuối đời.

    • My grandfather is on the brink of geezerhood, but he still goes hiking every weekend. (Ông tôi sắp bước vào tuổi già, nhưng vẫn đi leo núi mỗi cuối tuần.)
  • "In full geezerhood": hoàn toàn trong giai đoạn tuổi già, với đầy đủ đặc điểm của người già.

    • She is in full geezerhood, with a beard white with eld. ( ấy hoàn toàn trong giai đoạn tuổi già, với bộ râu trắng xóa tuổi tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Geezer (danh từ, lóng): người đàn ông lớn tuổi, thường mang sắc thái thân mật hoặc hài hước.
    • That old geezer still tells the best stories. (Ông già đó vẫn kể những câu chuyện hay nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Old age: tuổi già (trang trọng hơn).

    • Old age is not for sissies. (Tuổi già không dành cho những kẻ yếu đuối.)
  • Eld: tuổi già (cổ điển, thơ ca).

    • A beard white with eld. (Một bộ râu trắng tuổi già.)
  • Seniority: tuổi cao, thâm niên (trang trọng, thường dùng trong công việc).

    • He was respected for his seniority. (Ông ấy được kính trọng tuổi cao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "geezerhood".
Thành ngữ liên quan
  • "Long in the tooth": già, lớn tuổi (thường dùng cho ngựa, nhưng cũng dùng cho người).

    • He's a bit long in the tooth to be starting a new career. (Ông ấy hơi già để bắt đầu một sự nghiệp mới.)
  • "Over the hill": đã qua thời đỉnh cao, đã già.

    • She feels like she's over the hill at 60. ( ấy cảm thấy mình đã giàtuổi 60.)