gegenschein

gegenschein

An astronomer points out the gegenschein in a clear night sky.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Chớp đối nhật: "Gegenschein" một vệt sáng mờ nhạt có thể quan sát được trên bầu trời đêm, xuất hiệnvị trí đối diện trực tiếp với Mặt Trời. Hiện tượng này do ánh sáng Mặt Trời phản chiếu từ các hạt vi thiên thạch (micrometeoroid) phân tán trong không gian.

dụ sử dụng
  • (Chớp đối nhật có thể quan sát nhất vào đêm không trăng, xa ánh đèn thành phố.)
  • (Các nhà thiên văn học nghiên cứu chớp đối nhật để hiểu sự phân bố của các hạt bụi trong hệ Mặt Trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to see the gegenschein": quan sát chớp đối nhật bằng mắt thường hoặc qua thiết bị quang học.
    • Under ideal dark sky conditions, one can see the gegenschein as a faint, elongated glow. (Trong điều kiện bầu trời tối lý tưởng, người ta có thể thấy chớp đối nhật như một vệt sáng mờ, kéo dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Zodiacal light (danh từ): ánh sáng hoàng đạomột hiện tượng tương tự nhưng rộng hơn sáng hơn, xuất hiện dọc theo mặt phẳng hoàng đạo.
  • Counterglow (danh từ): từ đồng nghĩa với "gegenschein" trong tiếng Anh, đôi khi được dùng để chỉ cùng hiện tượng.
Từ đồng nghĩa
  • Phản quang đối nhật (cụm danh từ): cách gọi khác của chớp đối nhật, nhấn mạnh chế phản xạ ánh sáng.
  • Vệt sáng đối nhật (cụm danh từ): mô tả hình dạng vị trí của hiện tượng.
Các cụm từ liên quan
  • Gegenschein phenomenon (cụm danh từ): hiện tượng chớp đối nhật.
    • The gegenschein phenomenon is a subtle but fascinating aspect of night sky observation. (Hiện tượng chớp đối nhật một khía cạnh tinh tế nhưng thú vị của việc quan sát bầu trời đêm.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gegenschein" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)