gehenna
Định nghĩa
Danh từ: - Địa ngục, nơi trừng phạt sau khi chết: "gehenna" dùng để chỉ một nơi hoặc trạng thái đau khổ, thường mang ý nghĩa tôn giáo, nơi kẻ ác bị trừng phạt sau khi chết. Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, liên quan đến thung lũng Gehenna trong Kinh Thánh, nơi từng diễn ra các nghi lễ tế thần và sau đó trở thành biểu tượng cho sự hủy diệt và hình phạt vĩnh viễn.
Ví dụ sử dụng
- (Trong nhiều văn bản tôn giáo, gehenna được mô tả như một hồ lửa.)
- (Ông ấy tin rằng một cuộc sống tội lỗi sẽ dẫn đến gehenna.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cast into gehenna": quăng vào địa ngục.
- The prophet warned that the wicked would be cast into gehenna. (Nhà tiên tri cảnh báo rằng kẻ ác sẽ bị quăng vào gehenna.)
"gehenna of fire": địa ngục lửa, nhấn mạnh sự đau đớn và thiêu đốt.
- The scripture speaks of a gehenna of fire prepared for the devil and his angels. (Kinh thánh nói về một địa ngục lửa dành cho quỷ dữ và các thiên sứ của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Gehennic (tính từ): thuộc về địa ngục, có tính chất địa ngục.
- The gehennic imagery in the sermon was terrifying. (Hình ảnh địa ngục trong bài giảng thật đáng sợ.)
Từ đồng nghĩa
- Hell: địa ngục (từ phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- Hades: âm phủ, cõi chết (trong thần thoại Hy Lạp).
- Purgatory: luyện ngục (trong Công giáo, nơi tạm thời để thanh tẩy tội lỗi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "gehenna", do từ này chủ yếu là danh từ.
Thành ngữ liên quan
"to go to gehenna": xuống địa ngục, chịu hình phạt.
- Those who reject the truth will go to gehenna. (Những ai từ chối sự thật sẽ xuống địa ngục.)
"gehenna on earth": địa ngục trần gian, chỉ một tình huống cực kỳ đau khổ.
- Living in poverty and war felt like a gehenna on earth. (Sống trong nghèo đói và chiến tranh giống như địa ngục trần gian.)