geiger

geiger

A scientist uses a Geiger counter to check for radiation.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Geiger: Họ của nhà vật người Đức Hans Geiger (1882-1945), người đã phát minh ra máy đếm Geiger.
    • Máy đếm Geiger (Geiger counter): Thiết bị dùng để phát hiện đo bức xạ ion hóa, thường được gọi tắt "Geiger" trong ngữ cảnh không chính thức.
dụ sử dụng
  • (Hans Geiger was a famous German physicist.)
  • (Scientists use a Geiger to check radiation levels in the area.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Geiger counter": Máy đếm Geiger, thiết bị chính xác để đo bức xạ.
    • The Geiger counter clicked rapidly near the radioactive source. (Máy đếm Geiger kêu lách tách nhanh chóng gần nguồn phóng xạ.)
  • "Geiger-Müller tube": Ống Geiger-Müller, bộ phận chính của máy đếm Geiger.
    • The Geiger-Müller tube is sensitive to ionizing radiation. (Ống Geiger-Müller nhạy cảm với bức xạ ion hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Geigerian (tính từ, hiếm): thuộc về hoặc liên quan đến Hans Geiger hoặc máy đếm Geiger.
    • The Geigerian principle is fundamental to radiation detection. (Nguyên Geigerian nền tảng cho việc phát hiện bức xạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Radiation detector: máy bức xạ.
  • Counter: máy đếm (trong ngữ cảnh đo lường).
Các cụm từ liên quan
  • Geiger reading: chỉ số đo được từ máy đếm Geiger.
    • The Geiger reading was dangerously high. (Chỉ số Geiger cao đến mức nguy hiểm.)
  • Geiger click: âm thanh lách tách do máy đếm Geiger tạo ra khi phát hiện bức xạ.
    • The Geiger click became faster as we approached the source. (Tiếng lách tách của Geiger trở nên nhanh hơn khi chúng tôi đến gần nguồn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Geiger counter effect": hiệu ứng máy đếm Geiger, dùng để chỉ sự gia tăng đột ngột của các sự kiện hoặc phản ứng.
    • The rumor had a Geiger counter effect, spreading rapidly through the office. (Tin đồn hiệu ứng máy đếm Geiger, lan truyền nhanh chóng khắp văn phòng.)