gelatin dessert
Định nghĩa
- Danh từ:
- Món tráng miệng làm từ gelatin: "gelatin dessert" là một loại món tráng miệng có kết cấu dạng thạch, được làm từ gelatin (chất tạo đông từ động vật) kết hợp với nước trái cây hoặc nước lọc, thường có thêm đường và hương liệu. Đây là món ăn mát lạnh, thường được đông đặc trong tủ lạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã làm một món tráng miệng gelatin dâu tây cho bữa tiệc.)
- (Trẻ em thường thích các món tráng miệng gelatin nhiều màu sắc với kem tươi.)
- (Món tráng miệng gelatin bị quá cứng; tôi nghĩ mình đã cho quá nhiều gelatin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to set a gelatin dessert": làm đông món tráng miệng gelatin.
- You need to refrigerate the mixture for at least four hours to set the gelatin dessert. (Bạn cần để hỗn hợp trong tủ lạnh ít nhất bốn giờ để làm đông món tráng miệng gelatin.)
- "gelatin dessert mold": khuôn tạo hình cho món tráng miệng gelatin.
- She poured the mixture into a fish-shaped gelatin dessert mold. (Cô ấy đổ hỗn hợp vào khuôn tạo hình con cá cho món tráng miệng gelatin.)
Biến thể và từ gần giống
- Jelly: thạch (từ thường dùng trong tiếng Anh-Anh để chỉ gelatin dessert, nhưng có thể khác biệt về thành phần).
- In the UK, they call it jelly, not gelatin dessert. (Ở Anh, họ gọi nó là jelly, không phải gelatin dessert.)
- Gelatin: gelatin (chất tạo đông, thành phần chính).
- Gelatin is derived from animal collagen. (Gelatin có nguồn gốc từ collagen động vật.)
Từ đồng nghĩa
- Jellied dessert: món tráng miệng dạng thạch.
- Fruit gelatin: thạch trái cây (thường chỉ loại có hương vị trái cây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan