gelidity
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lạnh giá, sự băng giá: "gelidity" chỉ trạng thái hoặc tính chất cực kỳ lạnh, thường do môi trường xung quanh gây ra. Từ này mang sắc thái trang trọng và thường được dùng để miêu tả cái lạnh thấu xương, như trong mùa đông khắc nghiệt hoặc vùng băng tuyết.
Ví dụ sử dụng
- (Sự lạnh giá của gió Bắc Cực khiến không thể ở ngoài trời lâu.)
- (Cô ấy run lên vì sự lạnh giá của căn phòng không có hệ thống sưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the gelidity of something": dùng để nhấn mạnh mức độ lạnh của một vật hoặc môi trường cụ thể.
- The gelidity of the frozen lake warned the skaters of thin ice. (Sự lạnh giá của hồ đóng băng cảnh báo những người trượt băng về lớp băng mỏng.)
Biến thể và từ gần giống
- Gelid (tính từ): lạnh giá, băng giá.
- The gelid wind cut through his coat. (Cơn gió lạnh giá xuyên qua áo khoác của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Coldness: sự lạnh (nói chung).
- Frigidity: sự lạnh lẽo, băng giá (thường dùng trong văn học).
- Icyness: sự băng giá, tính chất đóng băng.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến đi kèm với "gelidity".
Thành ngữ liên quan
- "The gelidity of death": (văn chương) sự lạnh lẽo của cái chết, thường dùng để miêu tả cảm giác tê buốt hoặc sự thiếu sức sống.
- The old house had a gelidity of death about it, as if no warmth had touched it for years. (Ngôi nhà cũ mang một sự lạnh lẽo của cái chết, như thể không có hơi ấm nào chạm vào nó trong nhiều năm.)