gell-mann

gell-mann

Murray Gell-Mann stands before a chalkboard covered in diagrams of subatomic particles.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Gell-Mann: Tên của một nhà vật lý học người Mỹ, nổi tiếng với các nghiên cứu về các hạt hạ nguyên tử (sinh năm 1929). Từ này thường được dùng để chỉ nhà khoa học này hoặc các khái niệm liên quan đến ông trong lĩnh vực vật hạt.

dụ sử dụng
  • (Murray Gell-Mann won the Nobel Prize in Physics in 1969 for his work on classifying elementary particles.)
  • (The concept of "quark" coined by Gell-Mann revolutionized nuclear physics.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mô hình Gell-Mann": dùng để chỉ lý thuyết về các hạt quark tương tác mạnh do ông phát triển.

    • Mô hình Gell-Mann giải thích cấu trúc của các hadron. (The Gell-Mann model explains the structure of hadrons.)
  • "Nguyên tắc Gell-Mann": khái niệm về tính đơn giản trong vật lý thuyết.

    • Nguyên tắc Gell-Mann nhấn mạnh rằng các lý thuyết vật nên đơn giản thanh lịch. (The Gell-Mann principle emphasizes that physical theories should be simple and elegant.)
Biến thể từ gần giống
  • Gell-Mann-Nishijima formula (công thức Gell-Mann-Nishijima): công thức liên quan đến số lượng tử trong vật hạt.

    • Công thức Gell-Mann-Nishijima giúp xác định điện tích của các hạt. (The Gell-Mann-Nishijima formula helps determine the charge of particles.)
  • Gell-Mann matrices (ma trận Gell-Mann): bộ ma trận dùng trong lý thuyết nhóm SU(3).

    • Các ma trận Gell-Mann công cụ quan trọng trong việc nghiên cứu tương tác mạnh. (The Gell-Mann matrices are important tools in studying strong interactions.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà vật hạt: nhà khoa học chuyên nghiên cứu các hạt cơ bản.
  • Người đặt ra quark: người giới thiệu khái niệm quark trong vật .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Gell-Mann" đây danh từ riêng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hiệu ứng Gell-Mann": một thuật ngữ không chính thức trong vật , ám chỉ hiện tượng các hạt mới được dự đoán sau đó được phát hiện.
    • Hiệu ứng Gell-Mann đã được chứng minh qua việc phát hiện hạt omega minus. (The Gell-Mann effect was proven through the discovery of the omega minus particle.)