gelly
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất nổ dẻo: "gelly" là một loại thuốc nổ dạng sệt, trong đó nitroglycerin được hấp thụ vào một chất nền làm từ bột gỗ và natri nitrat hoặc kali nitrat. Đây là một dạng thuốc nổ dynamit mềm, dễ tạo hình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The miners used gelly to blast through the rock. (Những người thợ mỏ đã sử dụng chất nổ dẻo để phá đá.)
- Gelly is considered safer to handle than liquid nitroglycerin. (Chất nổ dẻo được coi là an toàn hơn để xử lý so với nitroglycerin lỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pack gelly": nhồi chất nổ dẻo vào lỗ khoan.
- The demolition team carefully packed gelly into the drilled holes. (Đội phá hủy đã cẩn thận nhồi chất nổ dẻo vào các lỗ đã khoan.)
"gelly charge": lượng chất nổ dẻo dùng cho một lần kích nổ.
- A small gelly charge was sufficient to bring down the wall. (Một lượng nhỏ chất nổ dẻo là đủ để phá đổ bức tường.)
Biến thể và từ gần giống
Gelignite (danh từ): một tên gọi khác của gelly, thường dùng trong kỹ thuật khai thác mỏ.
- Gelignite is a common explosive in construction. (Gelignite là một loại thuốc nổ phổ biến trong xây dựng.)
Dynamite (danh từ): thuốc nổ dynamit, có thể là dạng bột hoặc dẻo.
- Dynamite is more rigid compared to gelly. (Dynamit cứng hơn so với chất nổ dẻo.)
Từ đồng nghĩa
- Explosive gel: chất nổ dạng gel.
- Blasting gelatin: gelatin nổ, một tên gọi khác trong kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "gelly" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "gelly" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.)