gelsemium

gelsemium

A gardener carefully trims a gelsemium vine on a trellis.

Định nghĩa

Danh từ: Chi thực vật Gelsemium (thường gọi là hoàng anh hoặc lài vàng), bao gồm các loại cây bụi leo thường xanh, nguồn gốc từ châu Mỹ Đông Nam Á.

dụ sử dụng
  • (Cây hoàng anh một loại cây bụi leo đẹp nhưng cực kỳ độc hại.)
  • (Trong y học cổ truyền, cây hoàng anh đôi khi được dùng với liều lượng nhỏ làm thuốc an thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to extract gelsemium": chiết xuất chất từ cây hoàng anh (thường dùng trong dược ).
    • Scientists have extracted alkaloids from gelsemium for research purposes. (Các nhà khoa học đã chiết xuất alkaloid từ cây hoàng anh cho mục đích nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Gelsemium sempervirens (danh từ khoa học): tên loài phổ biến nhất, thường gọi là hoàng anh leo thường xanh.
    • Gelsemium sempervirens is native to the southeastern United States. (Loài Gelsemium sempervirens nguồn gốc từ đông nam Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Yellow jasmine (cây nhài vàng): tên phổ biến trong tiếng Anh, mặc dù không phải cây nhài thật sự.
  • Carolina jasmine (cây nhài Carolina): tên gọi khác của loài .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "gelsemium" do đây danh từ chỉ thực vật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gelsemium".)