gemini

gemini

A pair of twins point up at the constellation Gemini in the night sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (không đếm được):
    • Song Tử: Một trong mười hai cung hoàng đạo, dành cho những người sinh từ khoảng ngày 21 tháng 5 đến ngày 20 tháng 6.
    • Chòm sao Song Tử: Một chòm sao trên bầu trời phía bắc, nằm giữa chòm sao Kim Ngưu chòm sao Cự Giải trên đường hoàng đạo.
  2. Danh từ (đếm được):
    • Người thuộc cung Song Tử: Một người sinh ra khi Mặt Trờitrong cung Song Tử.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:

    • Gemini is the third sign of the zodiac. (Song Tử cung hoàng đạo thứ ba.)
    • The constellation Gemini is visible in the winter sky. (Chòm sao Song Tử có thể nhìn thấy trên bầu trời mùa đông.)
  • Danh từ đếm được:

    • She is a Gemini, born on June 5. ( ấy người cung Song Tử, sinh ngày 5 tháng 6.)
    • Geminis are often described as curious and adaptable. (Người cung Song Tử thường được miêu tả tò mò thích nghi tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a true Gemini": chỉ một người tính cách điển hình của cung Song Tử, thường hay thay đổi, thông minh, giao tiếp tốt.

    • He changes his mind every hour; he's a true Gemini. (Anh ấy thay đổi ý kiến mỗi giờ; anh ấy đúng người cung Song Tử.)
  • "Gemini season": khoảng thời gian Mặt Trời đi qua cung Song Tử, từ cuối tháng 5 đến cuối tháng 6.

    • Gemini season is a great time for socializing. (Mùa Song Tử thời điểm tuyệt vời để giao lưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Geminian (tính từ): thuộc về cung Song Tử hoặc đặc điểm của người cung Song Tử.
    • Her Geminian charm made her popular at parties. (Sự quyến rũ kiểu Song Tử của ấy khiến được yêu thích trong các bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Song Tử (từ Hán-Việt): tên gọi khác của cung hoàng đạo này.
  • The Twins (tiếng Anh): tên gọi phổ biến của chòm sao Song Tử trong văn hóa phương Tây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "gemini".
Thành ngữ liên quan
  • "Two-faced like a Gemini" (thành ngữ không chính thức): chỉ một người hay thay đổi, không nhất quán, thường mang nghĩa tiêu cực.

    • Don't trust him; he's two-faced like a Gemini. (Đừng tin anh ta; anh ta hai mặt như người cung Song Tử vậy.)
  • "Gemini energy": năng lượng đặc trưng của cung Song Tử, bao gồm sự linh hoạt, tò mò, khả năng giao tiếp.

    • The party had so much Gemini energy with everyone talking and laughing. (Bữa tiệc tràn đầy năng lượng Song Tử khi mọi người nói chuyện cười đùa.)