gen

gen

Gen quy định màu mắt của con người.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị di truyền: Một đoạn của phân tử ADN (axit deoxyribonucleic) mang thông tin di truyền để quy định một hoặc một số tính trạng nhất định của sinh vật.
    • Yếu tố di truyền: Vật chất di truyền được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, quyết định các đặc điểm sinh học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gen quy định màu mắt của con người.
    • Các nhà khoa học đang nghiên cứu gen gây bệnh.
    • Đột biến gen có thể dẫn đến những thay đổi về tính trạng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gen trội": gen biểu hiện tính trạng ngay cả khi chỉ một bản sao trong cặp nhiễm sắc thể tương đồng.
    • Gen quy định tóc xoăn thường gen trội.
  • "gen lặn": gen chỉ biểu hiện tính trạng khi hai bản sao giống nhau trong cặp nhiễm sắc thể.
    • Bệnh bạch tạng thường do gen lặn gây ra.
  • "bộ gen": toàn bộ thông tin di truyền của một sinh vật.
    • Dự án giải bộ gen người đã hoàn thành vào năm 2003.
Biến thể từ gần giống
  • Gen học (danh từ): ngành khoa học nghiên cứu về gen di truyền.
    • Gen học hiện đại nhiều ứng dụng trong y học.
  • Gen trị liệu (danh từ): phương pháp điều trị bệnh bằng cách sửa chữa hoặc thay thế gen bị lỗi.
    • Gen trị liệu một hướng đi đầy hứa hẹn cho nhiều bệnh di truyền.
Từ đồng nghĩa
  • Yếu tố di truyền: thuật ngữ chung chỉ các đơn vị mang thông tin di truyền.
  • Đơn vị di truyền: cách gọi khác của gen, nhấn mạnh chức năng đơn vị cơ bản.
Các cụm từ liên quan
  • Di truyền gen: quá trình truyền thông tin từ gen của bố mẹ sang con cái.
    • Bệnh này khả năng di truyền gen từ mẹ sang con.
  • Liệu pháp gen: phương pháp điều trị bệnhcấp độ phân tử bằng cách tác động lên gen.
    • Liệu pháp gen đang được thử nghiệm cho bệnh ung thư.
Thành ngữ liên quan
  • "Nằm trong gen": dùng để nói một đặc điểm, tính cách hoặc năng khiếu nào đó được thừa hưởng từ bố mẹ, như một phần bản chất tự nhiên.
    • ấy năng khiếu âm nhạc, điều đó dường như nằm trong gen.