gendarmery

gendarmery

A gendarme from the gendarmery directs traffic at a busy intersection.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lực lượng hiến binh Pháp: "gendarmery" chỉ một lực lượng cảnh sát đặc biệt của Pháp, thường nhiệm vụ duy trì trật tự công cộng thực thi pháp luật, đặc biệtcác khu vực nông thôn hoặc trong quân đội.
    • Tập thể hiến binh: Từ này cũng có thể dùng để chỉ một nhóm hiến binh hoặc toàn bộ lực lượng hiến binh nói chung.
dụ sử dụng
  • (Lực lượng hiến binh đã được triệu tập để lập lại trật tự trong làng.)
  • (Ông ấy đã phục vụ trong lực lượng hiến binh Pháp hơn hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gendarmery" trong ngữ cảnh lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc pháp để chỉ lực lượng cảnh sát quân sự của Pháp.
    • The gendarmery played a key role during the French Revolution. (Lực lượng hiến binh đóng vai trò chính trong Cách mạng Pháp.)
  • "gendarmery" như một thuật ngữ chung: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể được dùng để chỉ bất kỳ lực lượng cảnh sát quân sự nào tương tự.
    • The country's gendarmery is known for its strict discipline. (Lực lượng hiến binh của đất nước đó nổi tiếng với kỷ luật nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Gendarme (danh từ): một thành viên của lực lượng hiến binh.
    • The gendarme patrolled the streets of the small town. (Người hiến binh tuần tra các con phố của thị trấn nhỏ.)
  • Gendarmerie (danh từ): lực lượng hiến binh (một biến thể chính tả khác của "gendarmery", phổ biến hơn trong tiếng Pháp tiếng Anh).
    • The French Gendarmerie is a national police force. (Lực lượng Hiến binh Pháp một lực lượng cảnh sát quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Constabulary: lực lượng cảnh sát (thường dùng trong bối cảnh Anh hoặc các nước thuộc Khối thịnh vượng chung).
  • Police force: lực lượng cảnh sát (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "gendarmery", nhưng có thể dùng trong các cụm như: - Serve in the gendarmery: phục vụ trong lực lượng hiến binh. - He decided to serve in the gendarmery after college. (Anh ấy quyết định phục vụ trong lực lượng hiến binh sau khi học đại học.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "gendarmery". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc lịch sử.