gender identity

Định nghĩa

Danh từ:
- Bản dạng giới (gender identity) nhận thức cảm nhận cá nhân của một người về giới tính của chính họ, có thể nam, nữ, cả hai, hoặc không thuộc giới nào. Không giống như giới tính sinh học (sex) dựa trên đặc điểm cơ thể, bản dạng giới một khái niệm tâm lý xã hội, thường bắt đầu hình thành từ thời thơ ấu được củng cố trong giai đoạn vị thành niên.

dụ sử dụng
  • (Bản dạng giới của ấy nữ, mặc dù lúc sinh ra ấy được xác định nam.)
  • (Hiểu bản dạng giới của một người quan trọng để tôn trọng cá tính của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to affirm one's gender identity": khẳng định bản dạng giới của ai đó.
    • Many transgender people choose to transition to affirm their gender identity. (Nhiều người chuyển giới chọn chuyển đổi để khẳng định bản dạng giới của họ.)
  • "gender identity disorder" ( hơn): rối loạn bản dạng giới (thuật ngữ , nay thường được thay bằng "gender dysphoria" - chứng khó chịu giới).
    • The term "gender identity disorder" has been replaced in modern psychology. (Thuật ngữ "rối loạn bản dạng giới" đã được thay thế trong tâm lý học hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Bản dạng giới (n): cách dịch phổ biến của "gender identity" trong tiếng Việt.
  • Giới tính (n): thường chỉ giới tính sinh học (sex) hoặc bản dạng giới (gender) tùy ngữ cảnh.
  • Nhận dạng giới (n): một cách dịch khác, ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Nhận thức giới: cảm nhận về giới của bản thân.
  • Bản sắc giới: khía cạnh văn hóa xã hội của giới tính.
Các cụm từ liên quan
  • Gender expression: biểu hiện giới (cách một người thể hiện giới tính qua trang phục, hành vi).
    • Gender expression can be different from gender identity. (Biểu hiện giới có thể khác với bản dạng giới.)
  • Gender dysphoria: chứng khó chịu giới (cảm giác đau khổ do sự không khớp giữa bản dạng giới giới tính sinh học).
    • Therapy can help individuals with gender dysphoria. (Liệu pháp có thể giúp những người mắc chứng khó chịu giới.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be born in the wrong body": sinh ra trong cơ thể sai giới (thành ngữ mô tả cảm giác của người chuyển giới).
    • He felt he was born in the wrong body, so he transitioned to align with his gender identity. (Anh ấy cảm thấy mình sinh ra trong cơ thể sai giới, vậy anh đã chuyển đổi để phù hợp với bản dạng giới của mình.)