gene linkage

gene linkage

Two fruit fly traits, red eyes and normal wings, are inherited together due to gene linkage.

Định nghĩa

Danh từ: (di truyền học) Liên kết gen - hiện tượng các tính trạng xu hướng di truyền cùng nhau do sự liên kết giữa các gen của chúng trên cùng một nhiễm sắc thể. Tất cả các gen trên một nhiễm sắc thể đều liên kết với nhau (nếu một gen di chuyển thì tất cả đều di chuyển theo).

dụ sử dụng
  • (Liên kết gen giải thích tại sao một số tính trạng, như màu tóc màu mắt, thường được di truyền cùng nhau.)
  • (Nghiên cứu về liên kết gen giúp các nhà khoa học hiểu cách các gen được sắp xếp trên nhiễm sắc thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Complete gene linkage": liên kết gen hoàn toàn, khi các gen trên cùng một nhiễm sắc thể luôn di truyền cùng nhau không xảy ra trao đổi chéo.

    • In some species, complete gene linkage is observed for certain chromosome segments. (Ở một số loài, liên kết gen hoàn toàn được quan sát thấycác đoạn nhiễm sắc thể nhất định.)
  • "Linkage group": nhóm liên kết, tập hợp các gen trên cùng một nhiễm sắc thể.

    • A linkage group corresponds to the number of chromosome pairs in a species. (Một nhóm liên kết tương ứng với số cặp nhiễm sắc thểmột loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Linkage (n): sự liên kết (nói chung, không chỉ về gen).

    • There is a strong linkage between smoking and lung cancer. ( một sự liên kết mạnh mẽ giữa hút thuốc ung thư phổi.)
  • Linked gene (n): gen liên kết, gen nằm trên cùng một nhiễm sắc thể.

    • Linked genes are inherited together more often than not. (Các gen liên kết thường được di truyền cùng nhau hơn không.)
Từ đồng nghĩa
  • Genetic linkage: liên kết di truyền (thuật ngữ tương đương, thường dùng thay thế).
  • Chromosomal linkage: liên kết nhiễm sắc thể (nhấn mạnh vị trí trên nhiễm sắc thể).
Các cụm từ liên quan
  • "To be in linkage": ở trong trạng thái liên kết.

    • These two genes are in linkage on chromosome 7. (Hai gen này đangtrong trạng thái liên kết trên nhiễm sắc thể số 7.)
  • "Linkage analysis": phân tích liên kết, phương pháp nghiên cứu sự di truyền của các gen liên kết.

    • Linkage analysis is used to locate disease-causing genes. (Phân tích liên kết được sử dụng để xác định vị trí các gen gây bệnh.)
Thành ngữ liên quan
  • "Inherited together": di truyền cùng nhau (mô tả kết quả của liên kết gen).
    • Traits due to gene linkage are inherited together across generations. (Các tính trạng do liên kết gen được di truyền cùng nhau qua các thế hệ.)