gene-splicing
Danh từ: - Kỹ thuật ghép gen: "gene-splicing" là công nghệ chuẩn bị DNA tái tổ hợp trong ống nghiệm bằng cách cắt các phân tử DNA và ghép nối các đoạn từ nhiều hơn một sinh vật. Đây là một phương pháp trong công nghệ sinh học để tạo ra các sinh vật biến đổi gen.
- (Các nhà khoa học sử dụng kỹ thuật ghép gen để tạo ra cây trồng kháng sâu bệnh.)
- (Tranh cãi xung quanh kỹ thuật ghép gen liên quan đến các mối lo ngại về đạo đức khi biến đổi các dạng sống.)
"gene-splicing technology": công nghệ ghép gen, thường được dùng trong các bài báo khoa học để chỉ các ứng dụng thực tế.
- Gene-splicing technology has advanced rapidly in the last decade. (Công nghệ ghép gen đã tiến bộ nhanh chóng trong thập kỷ qua.)
"gene-splicing techniques": các kỹ thuật ghép gen, nhấn mạnh vào các phương pháp cụ thể.
- The lab specializes in gene-splicing techniques for medical research. (Phòng thí nghiệm chuyên về các kỹ thuật ghép gen cho nghiên cứu y học.)
Gene (danh từ): gen, đơn vị di truyền.
- Each gene carries specific traits. (Mỗi gen mang các đặc điểm cụ thể.)
Splice (động từ): ghép nối, nối lại.
- They splice the DNA fragments together. (Họ ghép nối các đoạn DNA lại với nhau.)
Gene splicing (cụm danh từ): dạng viết tách rời của "gene-splicing", ít phổ biến hơn nhưng có cùng nghĩa.
- Recombinant DNA technology: công nghệ DNA tái tổ hợp, một thuật ngữ kỹ thuật hơn.
- Genetic engineering: kỹ thuật di truyền, khái niệm rộng hơn bao gồm cả gene-splicing.
To perform gene-splicing: thực hiện ghép gen.
- The researchers performed gene-splicing to insert a new trait. (Các nhà nghiên cứu đã thực hiện ghép gen để chèn một đặc điểm mới.)
Gene-splicing experiment: thí nghiệm ghép gen.
- The gene-splicing experiment was a success. (Thí nghiệm ghép gen đã thành công.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "gene-splicing" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.