genealogically
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Theo phương diện gia phả, về mặt phả hệ: "genealogically" mô tả cách thức thực hiện một hành động dựa trên hoặc liên quan đến việc nghiên cứu dòng dõi, tổ tiên, và các mối quan hệ huyết thống trong một gia đình hoặc dòng họ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã vẽ phả hệ gia đình mình theo phương diện gia phả.)
- (Hai gia đình này không có quan hệ về mặt phả hệ, mặc dù có cùng họ.)
- (Cô ấy đã truy tìm tổ tiên của mình về mặt phả hệ đến thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
"genealogically speaking": nói về mặt phả hệ.
- Genealogically speaking, the records show a clear lineage from the 16th century. (Nói về mặt phả hệ, các hồ sơ cho thấy một dòng dõi rõ ràng từ thế kỷ 16.)
"to be genealogically linked": có liên kết về mặt phả hệ.
- The two branches of the family are genealogically linked through a common ancestor. (Hai nhánh của gia đình này có liên kết về mặt phả hệ thông qua một tổ tiên chung.)
Biến thể và từ gần giống
Genealogical (tính từ): thuộc về phả hệ, dòng dõi.
- She conducted genealogical research to find her roots. (Cô ấy đã tiến hành nghiên cứu phả hệ để tìm nguồn gốc của mình.)
Genealogy (danh từ): phả hệ, môn học về dòng dõi.
- His interest in genealogy led him to visit the archives. (Niềm đam mê phả hệ của anh ấy đã dẫn anh ta đến thăm các kho lưu trữ.)
Genealogist (danh từ): nhà phả hệ học.
- A professional genealogist helped trace the family tree. (Một nhà phả hệ học chuyên nghiệp đã giúp truy tìm phả hệ gia đình.)
Từ đồng nghĩa
Ancestrally: về mặt tổ tiên, dòng dõi.
- The tribe is ancestrally linked to the region. (Bộ lạc này có liên kết về mặt tổ tiên với khu vực đó.)
Lineally: theo đường dòng dõi trực hệ.
- He is lineally descended from the king. (Anh ấy là hậu duệ trực hệ của nhà vua.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Trace back genealogically: truy ngược về mặt phả hệ.
- She traced her lineage back genealogically to the 17th century. (Cô ấy đã truy ngược dòng dõi của mình về mặt phả hệ đến thế kỷ 17.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh:
- To know one's roots genealogically: biết nguồn gốc của mình về mặt phả hệ.
- The family tree is charted genealogically: phả hệ gia đình được vẽ theo phương diện phả hệ.