general anatomy

general anatomy

A student studies a diagram of general anatomy in a biology textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giải phẫu học tổng quát: "general anatomy" một danh từ chỉ một nhánh của hình thái học (morphology) chuyên nghiên cứu về cấu trúc của động vật. Thuật ngữ này nhấn mạnh vào việc mô tả tổng thể các bộ phận cơ thể cách chúng liên kết với nhau, thay vì đi sâu vào chi tiết từng cơ quan riêng lẻ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Students must take a course in general anatomy before specializing in human anatomy. (Sinh viên phải tham gia một khóa học về giải phẫu học tổng quát trước khi chuyên sâu vào giải phẫu người.)
    • The textbook on general anatomy covers the skeletal, muscular, and nervous systems of vertebrates. (Sách giáo khoa về giải phẫu học tổng quát bao gồm hệ xương, hệ hệ thần kinh của động vật xương sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Comparative general anatomy": Giải phẫu học tổng quát so sánh, một lĩnh vực so sánh cấu trúc giữa các loài động vật khác nhau.
    • Comparative general anatomy helps biologists understand evolutionary relationships. (Giải phẫu học tổng quát so sánh giúp các nhà sinh vật học hiểu được mối quan hệ tiến hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • General (tính từ): tổng quát, chung.
    • This is a general overview of the subject. (Đây một cái nhìn tổng quát về chủ đề này.)
  • Anatomy (danh từ): giải phẫu học.
    • Human anatomy is a complex field. (Giải phẫu học người một lĩnh vực phức tạp.)
  • Gross anatomy (danh từ): giải phẫu đại thể (nghiên cứu cấu trúc có thể nhìn thấy bằng mắt thường), thường được coi đồng nghĩa với "general anatomy".
Từ đồng nghĩa
  • Gross anatomy: giải phẫu đại thể (nhấn mạnh vào cấu trúc có thể quan sát bằng mắt thường).
  • Systematic anatomy: giải phẫu hệ thống (nghiên cứu các hệ cơ quan trong cơ thể).
  • Descriptive anatomy: giải phẫu mô tả (chỉ việc mô tả chi tiết các cấu trúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "general anatomy". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, có thể gặp các cụm như: - To study general anatomy: nghiên cứu giải phẫu học tổng quát. - He spent years studying general anatomy. (Anh ấy đã dành nhiều năm nghiên cứu giải phẫu học tổng quát.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "general anatomy". Đây một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.