general anesthetic
Định nghĩa
Danh từ:
- Thuốc gây mê toàn thân: "General anesthetic" là một loại thuốc gây mê có tác dụng làm tê liệt toàn bộ cơ thể và gây mất ý thức, thường được sử dụng trong các ca phẫu thuật lớn để bệnh nhân không cảm thấy đau đớn và không nhớ gì về quá trình phẫu thuật.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được tiêm thuốc gây mê toàn thân trước khi phẫu thuật.)
- (Thuốc gây mê toàn thân tạo ra trạng thái mất ý thức, cho phép bác sĩ thực hiện các ca phẫu thuật phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be under a general anesthetic": đang trong trạng thái bị gây mê toàn thân. (Bệnh nhân đã ở trong trạng thái gây mê toàn thân suốt bốn giờ trong quá trình phẫu thuật.)
- "to administer a general anesthetic": tiến hành tiêm hoặc cho bệnh nhân uống thuốc gây mê toàn thân. (Bác sĩ gây mê sẽ tiến hành tiêm thuốc gây mê toàn thân để đảm bảo bệnh nhân không cảm thấy đau.)
Biến thể và từ gần giống
- General anesthesia (n): quá trình gây mê toàn thân (thường dùng để chỉ trạng thái hoặc quy trình). (Quá trình gây mê toàn thân được đội ngũ y tế theo dõi cẩn thận.)
- Anesthetic (n): thuốc gây mê nói chung (có thể là cục bộ hoặc toàn thân). (Thuốc gây mê cục bộ chỉ làm tê một vùng nhỏ, trong khi thuốc gây mê toàn thân ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Systemic anesthetic: thuốc gây mê toàn thân (nhấn mạnh tác dụng lên toàn bộ hệ thống cơ thể).
- Total anesthetic: thuốc gây mê hoàn toàn (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Put under: đưa vào trạng thái gây mê (thường dùng trong ngữ cảnh y tế). (Bác sĩ phẫu thuật đã đưa bệnh nhân vào trạng thái gây mê bằng thuốc gây mê toàn thân.)
- Wake up from: tỉnh dậy sau khi gây mê. (Anh ấy mất một giờ để tỉnh dậy sau thuốc gây mê toàn thân.)
Thành ngữ liên quan
- Under the knife: trải qua phẫu thuật (thường ngụ ý việc sử dụng thuốc gây mê). (Anh ấy đã trải qua phẫu thuật và được tiêm thuốc gây mê toàn thân.)