general delivery

general delivery

A traveler picks up a package from general delivery at the post office.

Định nghĩa

Danh từ không đếm được: - Dịch vụ gửi thư tổng quát (general delivery): Một dịch vụ của bưu điện, nơi thư từ bưu phẩm được giữ lại tại bưu cục để người nhận đến tự lấy, thay vì được giao tận nhà. Dịch vụ này thường dành cho những người không địa chỉ cố định hoặc tạm thời.

dụ sử dụng
  • (Tôi đang đi du lịch khắp đất nước không địa chỉ cố định, vậy tôi sử dụng dịch vụ gửi thư tổng quát tại bưu điện địa phương.)
  • (Vui lòng gửi gói hàng qua dịch vụ gửi thư tổng quát đến bưu điện chính Nội.)
  • ( ấy đã kiểm tra quầy dịch vụ gửi thư tổng quát để xem thư nào gửi cho mình không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be held at general delivery": được giữ tại bưu cục để người nhận tự đến lấy.
    • The documents will be held at general delivery until you arrive. (Các tài liệu sẽ được giữ tại bưu cục để người nhận tự đến lấy cho đến khi bạn đến.)
  • "general delivery address": địa chỉ gửi thư tổng quát (thường chỉ tên thành phố bưu điện).
    • When using general delivery, your address is simply the city and postal code. (Khi sử dụng dịch vụ gửi thư tổng quát, địa chỉ của bạn chỉ đơn giản tên thành phố bưu điện.)
Biến thể từ gần giống
  • General (adj): tổng quát, chung chung.
    • This is a general rule for all packages. (Đây một quy tắc chung cho tất cả các gói hàng.)
  • Delivery (n): sự giao hàng, sự phát thư.
    • The delivery of mail happens every morning. (Việc phát thư diễn ra mỗi buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Poste restante (từ mượn tiếng Pháp, dùng trong tiếng Anh): dịch vụ gửi thư tổng quát.
    • I used poste restante when I was backpacking through Europe. (Tôi đã sử dụng dịch vụ gửi thư tổng quát khi đi phượt qua châu Âu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Send via general delivery: gửi qua dịch vụ gửi thư tổng quát.
    • The company sent the invoice via general delivery because my home address was unknown. (Công ty đã gửi hóa đơn qua dịch vụ gửi thư tổng quát địa chỉ nhà tôi không được biết đến.)
  • Pick up at general delivery: nhận thư tại bưu cục.
    • You can pick up your mail at general delivery during business hours. (Bạn có thể nhận thư tại bưu cục trong giờ làm việc.)
Thành ngữ liên quan
  • General delivery (không thành ngữ đặc biệt, nhưng thường xuất hiện trong các câu nói về việc gửi thư tạm thời):
    • Living out of a suitcase, I rely on general delivery for all my correspondence. (Sống trong tình trạng di chuyển liên tục, tôi dựa vào dịch vụ gửi thư tổng quát cho tất cả thư từ của mình.)