general election

general election

A family discusses the general election at the dinner table.

Định nghĩa

Danh từ: general election (cuộc tổng tuyển cử) một cuộc bầu cử trên phạm vi toàn quốc hoặc toàn tiểu bang, trong đó các ứng cử viên được lựa chọntất cả các khu vực bầu cử.

dụ sử dụng
  • (Đất nước sẽ tổ chức một cuộc tổng tuyển cử vào năm sau để chọn ra quốc hội mới.)
  • (Cử tri trên khắp cả nước đã tham gia cuộc tổng tuyển cử vào thứ Ba tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "general election campaign": chiến dịch tổng tuyển cử.

    • The general election campaign focused heavily on economic issues. (Chiến dịch tổng tuyển cử tập trung nhiều vào các vấn đề kinh tế.)
  • "general election results": kết quả tổng tuyển cử.

    • The general election results were announced late at night. (Kết quả tổng tuyển cử được công bố vào đêm muộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Primary election (danh từ): bầu cử sơ bộ (cuộc bầu cử để chọn ứng cử viên cho tổng tuyển cử).

    • The primary election determines which candidates will run in the general election. (Bầu cử sơ bộ xác định ứng cử viên nào sẽ tham gia tổng tuyển cử.)
  • By-election (danh từ): bầu cử bổ sung (cuộc bầu cử chỉ diễn ra ở một khu vực bầu cử cụ thể).

    • A by-election was held to replace the resigned MP. (Một cuộc bầu cử bổ sung đã được tổ chức để thay thế nghị sĩ đã từ chức.)
Từ đồng nghĩa
  • National election: cuộc bầu cử quốc gia.
  • State election: cuộc bầu cử tiểu bang (trong bối cảnh liên bang).
Các cụm từ liên quan
  • "call a general election": kêu gọi tổng tuyển cử.

    • The prime minister decided to call a general election earlier than scheduled. (Thủ tướng quyết định kêu gọi tổng tuyển cử sớm hơn dự kiến.)
  • "win a general election": thắng cử trong tổng tuyển cử.

    • The opposition party won the general election by a landslide. (Đảng đối lập đã thắng cử trong cuộc tổng tuyển cử với tỷ lệ áp đảo.)
Thành ngữ liên quan
  • "the mother of all elections": cụm từ không chính thức, chỉ một cuộc tổng tuyển cử rất quan trọng hoặc tính quyết định.
    • This is being called the mother of all elections due to its historical significance. (Đây được gọi là cuộc tổng tuyển cử quan trọng nhất ý nghĩa lịch sử của .)