general medicine
Danh từ: Nội khoa tổng quát – "general medicine" là một chuyên ngành trong y học chuyên chẩn đoán và điều trị (không phẫu thuật) các bệnh về cơ quan nội tạng, đặc biệt ở người trưởng thành. Ngành này tập trung vào việc quản lý các bệnh lý phức tạp, mãn tính hoặc chưa rõ nguyên nhân, thường do bác sĩ nội khoa tổng quát thực hiện.
- (Cô ấy quyết định chuyên về nội khoa tổng quát vì muốn điều trị nhiều loại bệnh nội tạng khác nhau.)
- (Bệnh viện có một khoa nội khoa tổng quát chuyên biệt, xử lý các ca từ nhiễm trùng đến bệnh mãn tính.)
"To practice general medicine": hành nghề nội khoa tổng quát.
- After residency, he will practice general medicine in a rural clinic. (Sau thời gian nội trú, anh ấy sẽ hành nghề nội khoa tổng quát tại một phòng khám nông thôn.)
"General medicine vs. family medicine": nội khoa tổng quát khác với y học gia đình (family medicine) ở chỗ nội khoa tổng quát tập trung vào nội tạng người lớn, trong khi y học gia đình bao gồm cả trẻ em và phụ nữ mang thai.
General practitioner (GP) (danh từ): bác sĩ đa khoa, thường hành nghề nội khoa tổng quát ở tuyến cơ sở.
- A GP is trained in general medicine to handle common illnesses. (Bác sĩ đa khoa được đào tạo về nội khoa tổng quát để xử lý các bệnh thông thường.)
Internal medicine (danh từ): nội khoa (một thuật ngữ đồng nghĩa chặt chẽ hơn với general medicine, nhấn mạnh vào bệnh nội tạng người trưởng thành).
- Internal medicine is often considered synonymous with general medicine in many contexts. (Nội khoa thường được coi là đồng nghĩa với nội khoa tổng quát trong nhiều ngữ cảnh.)
- Nội khoa (internal medicine): chuyên ngành tương tự, nhấn mạnh vào bệnh lý nội tạng.
- Y học nội tổng quát (general internal medicine): một cách gọi khác, thường dùng trong bối cảnh học thuật.
Không có cụm động từ trực tiếp. Tuy nhiên, có thể dùng: - To go into general medicine: chuyển sang hoặc chọn chuyên ngành nội khoa tổng quát. - Many medical students choose to go into general medicine after graduation. (Nhiều sinh viên y khoa chọn chuyên ngành nội khoa tổng quát sau khi tốt nghiệp.)
Không có thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, có thể gặp: - "The backbone of healthcare": xương sống của chăm sóc sức khỏe – thường dùng để chỉ vai trò của nội khoa tổng quát trong hệ thống y tế.