generalisation

generalisation

A child learns that all four-legged animals are called 'animals' through generalisation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự khái quát hóa, sự tổng quát hóa: Quá trình hình thành một quy tắc, ý tưởng hoặc kết luận chung từ những chi tiết hoặc sự kiện cụ thể.
    • Khái niệm tổng quát: Một ý tưởng hoặc kết luận phạm vi áp dụng rộng, thường dựa trên các trường hợp riêng lẻ.
    • (Tâm lý học) Sự chuyển giao phản ứng: Hiện tượng một phản ứng học được từ một kích thích cụ thể được áp dụng cho các kích thích tương tự khác.
dụ sử dụng
  • Sự khái quát hóa:
    • The scientist's generalization was based on years of research. (Sự khái quát hóa của nhà khoa học dựa trên nhiều năm nghiên cứu.)
  • Khái niệm tổng quát:
    • He spoke in broad generalizations that lacked specific evidence. (Anh ấy nói những khái niệm tổng quát rộng thiếu bằng chứng cụ thể.)
  • (Tâm lý học) Sự chuyển giao phản ứng:
    • In psychology, generalization occurs when a conditioned response is triggered by similar stimuli. (Trong tâm lý học, sự chuyển giao phản ứng xảy ra khi một phản ứngđiều kiện được kích hoạt bởi các kích thích tương tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a generalization": đưa ra một sự khái quát hóa.
    • It is dangerous to make a generalization without sufficient data. (Thật nguy hiểm khi đưa ra sự khái quát hóa không đủ dữ liệu.)
  • "broad generalization": khái quát hóa quá rộng, thường mang tính phê phán.
    • Avoid broad generalizations when discussing cultural differences. (Tránh những khái quát hóa quá rộng khi thảo luận về sự khác biệt văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Generalize (động từ): khái quát hóa.
    • You cannot generalize from one example. (Bạn không thể khái quát hóa từ một dụ.)
  • General (tính từ): chung, tổng quát.
    • The general rule applies to all cases. (Quy tắc chung áp dụng cho mọi trường hợp.)
  • Generality (danh từ): tính tổng quát, điều tổng quát.
    • He prefers specifics over generalities. (Anh ấy thích chi tiết cụ thể hơn những điều tổng quát.)
Từ đồng nghĩa
  • Abstraction: sự trừu tượng hóa (nhấn mạnh việc rút ra ý tưởng từ các trường hợp cụ thể).
  • Induction: suy luận quy nạp (quá trình lập luận từ chi tiết đến nguyên chung).
  • Sweeping statement: tuyên bố bao quát (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự khái quát hóa thiếu căn cứ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Generalize about: khái quát hóa về một chủ đề nào đó.
    • It's unfair to generalize about an entire group of people. (Thật không công bằng khi khái quát hóa về toàn bộ một nhóm người.)
  • Generalize from: khái quát hóa từ một nguồn cụ thể.
    • We cannot generalize from this small sample size. (Chúng ta không thể khái quát hóa từ kích thước mẫu nhỏ này.)
Thành ngữ liên quan
  • "A rule of thumb": một quy tắc chung (thường dựa trên kinh nghiệm thực tế hơn khái quát hóa chính xác).
    • As a rule of thumb, you should save 20% of your income. (Theo quy tắc chung, bạn nên tiết kiệm 20% thu nhập của mình.)