generalist

generalist

A generalist enjoys learning about many different subjects.

Định nghĩa

Danh từ: Generalist người kiến thức hoặc kỹ năng rộng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, thay vì chuyên sâu vào một lĩnh vực duy nhất. Từ này thường được dùng để chỉ những người khả năng thích ứng, hiểu biết tổng quát có thể làm việc trong nhiều lĩnh vực.

dụ sử dụng
  • (Một người đa năng giá trị trong công ty khởi nghiệp họ có thể đảm nhận nhiều vai trò.)
  • ( ấy một nhà tổng quát trong lĩnh vực sinh học, nghiên cứu cả thực vật động vật.)
  • (Một nhà thống cần phải tính đa năng để hiểu các nguồn dữ liệu khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a generalist": mang nghĩa kiến thức rộng nhưng không chuyên sâu.

    • In modern workplaces, being a generalist can be an advantage for project management. (Trong môi trường làm việc hiện đại, việc người đa năng có thể lợi thế cho quản lý dự án.)
  • "Generalist approach": cách tiếp cận tổng quát, bao quát nhiều lĩnh vực.

    • A generalist approach to learning helps you connect ideas across disciplines. (Cách tiếp cận tổng quát trong học tập giúp bạn kết nối ý tưởng giữa các ngành.)
Biến thể từ gần giống
  • Generalism (danh từ): chủ nghĩa tổng quát, xu hướng kiến thức rộng.

    • Generalism is often contrasted with specialization. (Chủ nghĩa tổng quát thường được đối lập với chuyên môn hóa.)
  • Generalist (tính từ): mang tính đa năng.

    • She has a generalist background in arts and sciences. ( ấy nền tảng đa năng trong nghệ thuật khoa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Đa năng: người nhiều kỹ năng.
  • Tổng quát: người hiểu biết rộng.
  • Jack of all trades: người biết nhiều nghề (thường dùng trong văn nói).
Trái nghĩa
  • Specialist: chuyên gia, người chuyên sâu vào một lĩnh vực.
    • A specialist focuses on one area, while a generalist covers many. (Một chuyên gia tập trung vào một lĩnh vực, trong khi người đa năng bao quát nhiều.)
Thành ngữ liên quan
  • "Jack of all trades, master of none": người biết nhiều thứ nhưng không tinh thông thứ nàothường mang sắc thái so sánh với generalist.
    • He is a generalist, but sometimes people say he's a jack of all trades. (Anh ấy người đa năng, nhưng đôi khi người ta nói anh ấy biết nhiều thứ nhưng không tinh thông.)