generic drug

generic drug

A pharmacist hands a customer a bottle of generic drug medication.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc gốc: "generic drug" một loại thuốc được sản xuất bán ra sau khi bằng sáng chế của thuốc thương hiệu (brand-name drug) hết hạn. Thuốc này cùng thành phần hoạt tính, liều lượng, đường dùng, hiệu quả điều trị như thuốc thương hiệu, nhưng thường giá thấp hơn không phải chi trả chi phí nghiên cứu phát triển ban đầu.
dụ sử dụng
  • (Sau khi bằng sáng chế hết hạn, nhiều công ty bắt đầu sản xuất thuốc gốc cho cùng loại thuốc đó.)
  • (Bác sĩ thường đơn thuốc gốc để tiết kiệm tiền cho bệnh nhân.)
  • (Cục Quản lý Thực phẩm Dược phẩm Hoa Kỳ phải phê duyệt thuốc gốc trước khi được bán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "generic drug vs. brand-name drug": so sánh giữa thuốc gốc thuốc thương hiệu.

    • Although a generic drug is cheaper, it is equally effective as the brand-name drug. (Mặc dù thuốc gốc rẻ hơn, nhưng hiệu quả tương đương với thuốc thương hiệu.)
  • "generic drug substitution": việc thay thế thuốc thương hiệu bằng thuốc gốc.

    • Pharmacists often recommend generic drug substitution to reduce costs. (Dược sĩ thường khuyến nghị thay thế bằng thuốc gốc để giảm chi phí.)
Biến thể từ gần giống
  • Generic (adj): thuộc về thuốc gốc, không thương hiệu.

    • The generic version of this medicine is widely available. (Phiên bản thuốc gốc của loại thuốc này sẵn rộng rãi.)
  • Brand-name drug (n): thuốc thương hiệu, thuốc bằng sáng chế.

    • Brand-name drugs are often more expensive than generic drugs. (Thuốc thương hiệu thường đắt hơn thuốc gốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Copycat drug: thuốc sao chép (thuật ngữ không chính thức).
  • Non-brand drug: thuốc không thương hiệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "generic drug". Tuy nhiên, có thể dùng cấu trúc:
    • Switch to a generic drug: chuyển sang dùng thuốc gốc.
      • The doctor suggested switching to a generic drug to lower the cost. (Bác sĩ đề nghị chuyển sang dùng thuốc gốc để giảm chi phí.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ đặc thù cho "generic drug".