generic noun

generic noun

A student writes the word "generic noun" in their grammar notebook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Danh từ chung, danh từ tổng quát: "generic noun" một danh từ không chỉ định cụ thể giới tính (nam hay nữ) của đối tượng đề cập đến. thường được dùng để chỉ một loại, một nhóm, hoặc một khái niệm chung chung, không mang tính riêng biệt.
dụ sử dụng
  • (Từ "bác sĩ" một danh từ chung có thể chỉ cả bác sĩ nam bác sĩ nữ.)
  • (Trong tiếng Anh, "giáo viên" một danh từ chung không chỉ rõ giới tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "generic noun" trong ngữ pháp: Thuật ngữ này thường được dùng trong ngôn ngữ học để phân loại danh từ dựa trên đặc điểm giới tính. Trái ngược với "specific noun" (danh từ cụ thể chỉ giới tính) như "actor" (nam diễn viên) "actress" (nữ diễn viên).

    • "Student" is a generic noun, while "freshman" often implies male gender. ("Sinh viên" một danh từ chung, trong khi "tân sinh viên nam" thường ngụ ý giới tính nam.)
  • Sử dụng trong văn phong bao gồm (inclusive language): Ngày nay, người ta khuyến khích dùng "generic noun" để tránh phân biệt giới tính trong ngôn ngữ.

    • Instead of saying "policeman" or "policewoman", use the generic noun "police officer". (Thay vì nói "cảnh sát nam" hoặc "cảnh sát nữ", hãy dùng danh từ chung "nhân viên cảnh sát".)
Biến thể từ gần giống
  • Gender-neutral noun (danh từ trung tính về giới): Một thuật ngữ tương tự, chỉ danh từ không mang sắc thái giới tính.

    • "Chairperson" is a gender-neutral noun. ("Chủ tịch" một danh từ trung tính về giới.)
  • Common noun (danh từ chung): Một khái niệm rộng hơn, chỉ danh từ không phải tên riêng, nhưng "generic noun" một tập con trong đó, tập trung vào khía cạnh giới tính.

Từ đồng nghĩa
  • Genderless noun: danh từ không giới tính.
  • Unmarked noun: danh từ không được đánh dấu (về giới tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "generic noun".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "generic noun".