generically
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Về mặt chung, tổng quát: "generically" mô tả một cách thức hoặc phạm vi liên quan đến một nhóm, loại, hoặc thể loại chung, không cụ thể hóa.
- Không có thương hiệu hoặc nhãn hiệu: Trong lĩnh vực dược phẩm hoặc sản phẩm, "generically" chỉ việc bán hoặc sử dụng dưới tên gốc (tên chung), không có thương hiệu riêng.
Ví dụ sử dụng
Về mặt chung:
- These animals are not related generically. (Những loài động vật này không có quan hệ họ hàng về mặt chung.)
- Generically speaking, all mammals share similar traits. (Nói một cách tổng quát, tất cả các loài động vật có vú đều có những đặc điểm tương tự.)
Không có thương hiệu:
- We market these drugs generically to reduce costs. (Chúng tôi tiếp thị những loại thuốc này dưới dạng chung để giảm chi phí.)
- The medicine is available generically at a lower price. (Thuốc có sẵn dưới dạng chung với giá thấp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"generically related": có liên quan về mặt tổng thể hoặc theo nhóm.
- The two species are generically related, though they look different. (Hai loài này có liên quan về mặt tổng thể, mặc dù chúng trông khác nhau.)
"generically labeled": được dán nhãn dưới tên chung.
- The store sells generically labeled products for budget-conscious customers. (Cửa hàng bán các sản phẩm dán nhãn chung cho khách hàng có ngân sách hạn chế.)
Biến thể và từ gần giống
Generic (tính từ): chung, tổng quát; không có thương hiệu.
- The generic term for this type of medicine is ibuprofen. (Thuật ngữ chung cho loại thuốc này là ibuprofen.)
Genericity (danh từ): tính chất chung, tổng quát.
- The genericity of the concept makes it applicable to many fields. (Tính chất chung của khái niệm này khiến nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực.)
Từ đồng nghĩa
- Generally: một cách chung chung, thông thường.
- Commonly: phổ biến, thông thường.
- Universally: phổ quát, toàn thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "generically".
Thành ngữ liên quan
- "In generic terms": nói theo thuật ngữ chung.
- In generic terms, this product is safe for most people. (Nói theo thuật ngữ chung, sản phẩm này an toàn cho hầu hết mọi người.)