generously
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách rộng rãi, hào phóng: "generously" mô tả hành động được thực hiện với sự rộng lượng, sẵn sàng cho đi nhiều hơn mức cần thiết, đặc biệt là về tiền bạc, thời gian hoặc sự giúp đỡ.
- Một cách dồi dào, phong phú: "generously" cũng có thể chỉ việc cung cấp một lượng lớn, nhiều hơn mức trung bình.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã quyên góp một cách hào phóng cho thư viện địa phương.)
- (Cô ấy đã hào phóng đề nghị giúp đỡ việc nấu nướng.)
- (Chiếc bánh được phủ một lớp kem sô-cô-la dồi dào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to give generously": cho đi một cách rộng rãi, thường dùng trong ngữ cảnh từ thiện.
- The community gave generously to the flood relief fund. (Cộng đồng đã quyên góp rộng rãi cho quỹ cứu trợ lũ lụt.)
"to be generously proportioned": có kích thước lớn, rộng rãi (thường dùng để mô tả đồ vật hoặc không gian).
- The room was generously proportioned, with high ceilings. (Căn phòng có kích thước rộng rãi, với trần nhà cao.)
Biến thể và từ gần giống
Generous (tính từ): rộng lượng, hào phóng.
- She is a generous person who always shares her lunch. (Cô ấy là một người hào phóng, luôn chia sẻ bữa trưa của mình.)
Generosity (danh từ): lòng hào phóng, sự rộng lượng.
- His generosity was appreciated by everyone. (Lòng hào phóng của anh ấy được mọi người đánh giá cao.)
Từ đồng nghĩa
- Bountifully: một cách dồi dào, phong phú.
- Liberally: một cách rộng rãi, không keo kiệt.
- Magnanimously: một cách cao thượng, rộng lượng (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Give generously: cho đi một cách hào phóng (cụm động từ cố định).
- They gave generously to the charity auction. (Họ đã quyên góp hào phóng cho buổi đấu giá từ thiện.)
Thành ngữ liên quan
- To err on the side of generosity: nghiêng về sự hào phóng hơn mức cần thiết (thường dùng khi đưa ra quyết định về số lượng hoặc mức độ).
- When pouring the wine, it's better to err on the side of generosity. (Khi rót rượu, tốt hơn là nên nghiêng về sự hào phóng một chút.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ có nhắc đến "generously"