genetic counseling
Định nghĩa
Danh từ: Tư vấn di truyền - Dịch vụ hướng dẫn cho các bậc cha mẹ tương lai về khả năng mắc các rối loạn di truyền ở con cái của họ.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều cặp vợ chồng tìm đến tư vấn di truyền trước khi bắt đầu có con.)
- (Tư vấn di truyền có thể giúp xác định nguy cơ mắc các bệnh di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo genetic counseling": trải qua quá trình tư vấn di truyền.
- The couple decided to undergo genetic counseling after learning about their family history. (Cặp vợ chồng quyết định trải qua tư vấn di truyền sau khi tìm hiểu về tiền sử gia đình.)
"genetic counseling session": buổi tư vấn di truyền.
- During the genetic counseling session, the doctor explained the test results. (Trong buổi tư vấn di truyền, bác sĩ đã giải thích kết quả xét nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
Genetic counselor (danh từ): chuyên gia tư vấn di truyền.
- A genetic counselor provides support and information to families. (Một chuyên gia tư vấn di truyền cung cấp hỗ trợ và thông tin cho các gia đình.)
Genetic (tính từ): thuộc về di truyền.
- Genetic testing is often part of genetic counseling. (Xét nghiệm di truyền thường là một phần của tư vấn di truyền.)
Từ đồng nghĩa
- Di truyền học tư vấn: thuật ngữ đồng nghĩa, thường dùng trong y học.
- Hướng dẫn di truyền: nhấn mạnh vào việc cung cấp thông tin.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "genetic counseling", nhưng có thể dùng cụm từ "to weigh the odds" (cân nhắc khả năng) trong ngữ cảnh này.)
- In genetic counseling, parents weigh the odds of passing on a genetic disorder. (Trong tư vấn di truyền, cha mẹ cân nhắc khả năng truyền bệnh di truyền cho con.)