genetic marker
Định nghĩa
Danh từ: Dấu hiệu di truyền
- Một gen cụ thể tạo ra một đặc điểm có thể nhận biết được và được sử dụng trong các nghiên cứu gia đình hoặc quần thể. Nói cách khác, "genetic marker" là một đoạn DNA (hoặc một gen) có vị trí xác định trên nhiễm sắc thể, có thể được dùng để đánh dấu hoặc theo dõi sự di truyền của một tính trạng nào đó qua các thế hệ.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà khoa học sử dụng một dấu hiệu di truyền để theo dõi sự di truyền của một căn bệnh trong một gia đình.)
- (Sự hiện diện của dấu hiệu di truyền này cho thấy nguy cơ phát triển ung thư cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a genetic marker for [something]": là một dấu hiệu di truyền cho [điều gì đó].
- The BRCA1 gene is a well-known genetic marker for breast cancer. (Gen BRCA1 là một dấu hiệu di truyền nổi tiếng cho ung thư vú.)
"to identify a genetic marker": xác định một dấu hiệu di truyền.
- Researchers have identified a new genetic marker linked to Alzheimer's disease. (Các nhà nghiên cứu đã xác định một dấu hiệu di truyền mới liên quan đến bệnh Alzheimer.)
Biến thể và từ gần giống
- Marker (danh từ): dấu hiệu, điểm đánh dấu (nói chung).
- This is a key marker of the disease. (Đây là một dấu hiệu chính của căn bệnh.)
- Genetic (tính từ): thuộc về di truyền.
- Genetic testing can reveal many things. (Xét nghiệm di truyền có thể tiết lộ nhiều điều.)
Từ đồng nghĩa
- DNA marker: dấu hiệu DNA.
- Molecular marker: dấu hiệu phân tử.
Các cụm từ liên quan
- Genetic marker analysis: phân tích dấu hiệu di truyền.
- The lab performed a genetic marker analysis on the sample. (Phòng thí nghiệm đã thực hiện phân tích dấu hiệu di truyền trên mẫu vật.)
- Genetic marker study: nghiên cứu dấu hiệu di truyền.
- This genetic marker study helps trace ancestry. (Nghiên cứu dấu hiệu di truyền này giúp truy tìm tổ tiên.)
Thành ngữ liên quan
- : "Genetic marker" là thuật ngữ khoa học, ít xuất hiện trong thành ngữ hàng ngày. Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "a marker for" (một dấu hiệu cho) một cách ẩn dụ.
- His constant lateness is a marker for his lack of discipline. (Việc anh ta thường xuyên đến muộn là một dấu hiệu cho sự thiếu kỷ luật của anh ta.)