genetic screening

genetic screening

Genetic screening helps identify potential health risks early in life.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xét nghiệm di truyền: "genetic screening" quá trình phân tích một nhóm người để xác định nguy di truyền mắc một bệnh cụ thể. Đây một phương pháp y học dự phòng, thường được thực hiện trên quy mô lớn (như sàng lọc trẻ sơ sinh) để phát hiện sớm các rối loạn di truyền.
dụ sử dụng
  • (Xét nghiệm di truyềntrẻ sơ sinh để tìm bệnh phenylketon niệu giúp ngăn ngừa khuyết tật trí tuệ.)
  • (Nhiều cặp vợ chồng thực hiện xét nghiệm di truyền trước khi sinh con để đánh giá nguy mắc các bệnh di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carrier genetic screening": xét nghiệm di truyền để xác định người mang gen bệnh ( bản thân không biểu hiện bệnh).

    • Carrier genetic screening is recommended for couples with a family history of cystic fibrosis. (Xét nghiệm di truyền tìm người mang gen được khuyến nghị cho các cặp vợ chồng tiền sử gia đình mắc bệnh nang.)
  • "Preimplantation genetic screening": xét nghiệm di truyền trước khi cấy phôi (trong thụ tinh trong ống nghiệm).

    • Preimplantation genetic screening can select embryos without genetic abnormalities. (Xét nghiệm di truyền trước khi cấy phôi có thể chọn phôi không bất thường di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Genetic test (danh từ): xét nghiệm di truyền (thường chỉ một xét nghiệm cụ thể cho một cá nhân, khác với "screening" sàng lọc trên nhóm người).

    • She took a genetic test for breast cancer risk. ( ấy đã làm xét nghiệm di truyền để đánh giá nguy ung thư .)
  • Screening (danh từ): sàng lọc (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực y tế khác, không chỉ di truyền).

    • Cancer screening is important for early detection. (Sàng lọc ung thư rất quan trọng để phát hiện sớm.)
Từ đồng nghĩa
  • Genetic testing: xét nghiệm di truyền (thường dùng thay thế, nhưng "screening" nhấn mạnh tính hệ thống trên nhóm người).
  • DNA screening: sàng lọc DNA (cách nói cụ thể hơn về loại xét nghiệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Screen for (động từ): sàng lọc để tìm (một bệnh hoặc tình trạng cụ thể).

    • Doctors screen for genetic disorders in newborns. (Bác sĩ sàng lọc các rối loạn di truyềntrẻ sơ sinh.)
  • Undergo screening (động từ + danh từ): trải qua quá trình sàng lọc.

    • All pregnant women undergo genetic screening. (Tất cả phụ nữ mang thai đều trải qua xét nghiệm di truyền.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be in the genes": nằm trong gen (ám chỉ một đặc điểm hoặc bệnh tật tính di truyền).
    • Heart disease seems to be in the genes of this family. (Bệnh tim dường như nằm trong gen của gia đình này.)