genetically
Định nghĩa
Trạng từ: - Về mặt di truyền: "genetically" mô tả một hành động, trạng thái hoặc đặc điểm liên quan đến gen hoặc cơ chế di truyền. Nó thường được dùng để chỉ những yếu tố được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác qua DNA.
Ví dụ sử dụng
- (Đứa trẻ có khuynh hướng di truyền về mặt di truyền để có mắt xanh giống mẹ.)
- (Những cây này được biến đổi về mặt di truyền để chống lại sâu bệnh.)
- (Tài năng âm nhạc của cô ấy được truyền lại về mặt di truyền từ ông nội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genetically engineered": được thiết kế về mặt di truyền, thường dùng trong công nghệ sinh học.
- The company developed a genetically engineered vaccine for the virus. (Công ty đã phát triển một loại vắc-xin được thiết kế về mặt di truyền cho virus này.)
- "genetically determined": được xác định về mặt di truyền, không bị ảnh hưởng bởi môi trường.
- The color of a person's skin is largely genetically determined. (Màu da của một người phần lớn được xác định về mặt di truyền.)
- "genetically linked": có liên kết về mặt di truyền.
- Heart disease and diabetes are genetically linked in some families. (Bệnh tim và tiểu đường có liên kết về mặt di truyền trong một số gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Genetic (tính từ): thuộc về di truyền.
- Genetic research has advanced rapidly. (Nghiên cứu di truyền đã tiến bộ nhanh chóng.)
- Genetics (danh từ): ngành di truyền học.
- She is studying genetics at university. (Cô ấy đang học ngành di truyền học tại trường đại học.)
- Genome (danh từ): bộ gen.
- The human genome was mapped in 2003. (Bộ gen người đã được giải mã vào năm 2003.)
Từ đồng nghĩa
- Hereditarily: về mặt di truyền (thường dùng trong ngữ cảnh gia đình).
- The disease is hereditarily passed down through generations. (Bệnh này được truyền về mặt di truyền qua nhiều thế hệ.)
- Inheritedly: một cách thừa kế, qua di truyền.
- Her curly hair is inheritedly from her mother. (Tóc xoăn của cô ấy được thừa kế về mặt di truyền từ mẹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "genetically".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "genetically".