geneticism

geneticism

A scientist studies a DNA model to understand geneticism.

Định nghĩa

Danh từ: - Thuyết di truyền: "geneticism" niềm tin cho rằng tất cả các đặc điểm của con người (như tính cách, trí thông minh, hành vi) đều được xác định bởi yếu tố di truyền, không phải do môi trường hay giáo dục.

dụ sử dụng
  • (Một số nhà khoa học chỉ trích thuyết di truyền bỏ qua vai trò của môi trường trong việc hình thành hành vi con người.)
  • (Cuộc tranh luận giữa thuyết di truyền thuyết môi trường trọng tâm để hiểu về sự phát triển của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a form of geneticism": một dạng của thuyết di truyền.
    • Extreme geneticism claims that intelligence is purely inherited, which is a controversial view. (Thuyết di truyền cực đoan cho rằng trí thông minh hoàn toàn được di truyền, đây một quan điểm gây tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Geneticist (danh từ): nhà di truyền họcngười nghiên cứu về gen di truyền.
    • The geneticist studied the DNA of twins to understand heredity. (Nhà di truyền học đã nghiên cứu DNA của các cặp song sinh để hiểu về tính di truyền.)
  • Genetic (tính từ): thuộc về di truyền, gen.
    • Genetic factors play a role in many diseases. (Các yếu tố di truyền đóng vai trò trong nhiều bệnh tật.)
Từ đồng nghĩa
  • Hereditarianism: thuyết di truyềnmột thuật ngữ tương tự, nhấn mạnh vai trò của di truyền so với môi trường.
  • Biological determinism: thuyết quyết định sinh họcniềm tin rằng hành vi con người bị chi phối bởi yếu tố sinh học (bao gồm di truyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp từ "geneticism", nhưng có thể dùng với động từ "adhere to" hoặc "criticize" như trong dụ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "geneticism".)