genetta

genetta

A genetta rests on a tree branch in the moonlight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cầy genet: "genetta" tên khoa học của một loài động vật nhỏ thuộc họ cầy (Viverridae), thân hình mảnh mai, lông đốm hoặc sọc, thường sốngchâu Phi châu Âu. Đây một từ chuyên ngành sinh học.
dụ sử dụng
  • (Cầy genet được biết đến với kỹ năng leo trèo nhanh nhẹn.)
  • (Một con cầy genet đã được phát hiện trong khu rừng tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genetta" thường được dùng trong các văn bản khoa học, động vật học hoặc sách tự nhiên để chỉ cụ thể loài cầy genet.
    • The classification of genetta includes several subspecies. (Phân loại của cầy genet bao gồm nhiều phân loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Genet (n): tên thông dụng, viết tắt của "genetta".
    • The genet is a nocturnal predator. (Cầy genet loài săn mồi về đêm.)
  • Viverridae (n): họ cầy, nhóm động vật bao gồm genetta.
Từ đồng nghĩa
  • Cầy đốm (n): tên gọi phổ thông khác của genetta.
  • Cầy hương châu Phi (n): một loài cụ thể trong chi genetta.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến với "genetta" do đây danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "genetta" do từ này ít xuất hiện trong ngôn ngữ đời thường.)