genevan

genevan

A Genevan enjoys a peaceful afternoon by Lake Geneva.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người theo học thuyết thần học của John Calvin: "Genevan" chỉ một người ủng hộ hoặc tuân theo các giáo của nhà cải cách tôn giáo John Calvin.
    • Người bản xứ hoặc cư dân của Geneva: "Genevan" cũng dùng để chỉ một người sinh sống hoặc nguồn gốc từ thành phố Geneva, Thụy .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many Genevans were known for their strict religious beliefs during the Reformation. (Nhiều người Genevan nổi tiếng với niềm tin tôn giáo nghiêm ngặt trong thời kỳ Cải cách.)
    • As a Genevan, she was proud of her city's history of diplomacy. ( một người Genevan, ấy tự hào về lịch sử ngoại giao của thành phố mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Genevan" như một tính từ: Trong một số ngữ cảnh lịch sử, "Genevan" có thể được dùng như tính từ để mô tả điều đó liên quan đến Geneva hoặc thuyết Calvin.
    • The Genevan church played a key role in the spread of Protestantism. (Nhà thờ Genevan đóng vai trò quan trọng trong việc truyền bá đạo Tin Lành.)
Biến thể từ gần giống
  • Calvinist (danh từ/tính từ): người theo thuyết Calvin (đồng nghĩa một phần với "Genevan" khi chỉ người theo học thuyết).
    • Calvinists believe in predestination. (Người Calvin tin vào thuyết tiền định.)
  • Geneva (danh từ riêng): tên thành phố Geneva.
    • Geneva is known for its international organizations. (Geneva nổi tiếng với các tổ chức quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Calvinist: người theo thuyết Calvin (khi nói về tín ngưỡng).
  • Genevese: cư dân Geneva (ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn phong cổ điển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Genevan".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Genevan".