geneve

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Geneva: "Geneve" phiên bản tiếng Pháp của tên thành phố Geneva, một thành phố nằmphía tây nam Thụy , ở đầu phía tây của Hồ Geneva. Đây trụ sở của nhiều tổ chức quốc tế quan trọng như Liên Hợp Quốc, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Hội Chữ thập đỏ Quốc tế.

dụ sử dụng
  • (Geneva nơi đặt trụ sở chính của Liên Hợp Quốc tại châu Âu.)
  • (Nhiều hội nghị hòa bình quốc tế đã được tổ chức tại Geneva.)
  • (Hồ Geneva nổi tiếng với phong cảnh tuyệt đẹp các khu nghỉ dưỡng sang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Geneve" trong văn cảnh ngoại giao: Thường được dùng để chỉ các cuộc họp, hiệp ước hoặc tổ chức trụ sở tại thành phố này.
    • Hiệp định Geneve 1954 đã kết thúc chiến tranh Đông Dương. (Hiệp định Geneva 1954 đã kết thúc chiến tranh Đông Dương.)
  • "Geneve" như một biểu tượng của hòa bình hợp tác quốc tế: Thành phố này thường được nhắc đến trong các bối cảnh liên quan đến ngoại giao nhân đạo.
    • Tinh thần Geneve được nhấn mạnh trong các cuộc đàm phán về nhân quyền. (Tinh thần Geneva được nhấn mạnh trong các cuộc đàm phán về nhân quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Geneva (n): Phiên bản tiếng Anh phổ biến hơn của tên thành phố này.
    • The Geneva Convention outlines the rules of war. (Công ước Geneva quy định các quy tắc chiến tranh.)
  • Genevois (adj, n): Thuộc về hoặc cư dân của Geneva (tiếng Pháp).
    • Phong cách Genevois thường mang nét thanh lịch quốc tế. (Phong cách Geneva thường mang nét thanh lịch quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố Geneva: Cách diễn đạt thông thường trong tiếng Việt.
    • Thành phố Geneva trung tâm của các tổ chức quốc tế. (Thành phố Geneva trung tâm của các tổ chức quốc tế.)
  • Geneva (phiên bản tiếng Anh): Được dùng phổ biến trong văn bản tiếng Anh nhiều ngôn ngữ khác.
Các cụm từ liên quan
  • Hồ Geneve (Lake Geneva): Hồ lớn nhấtTây Âu, nằm giữa Thụy Pháp.
    • Du thuyền trên hồ Geneve một trải nghiệm tuyệt vời. (Du thuyền trên hồ Geneva một trải nghiệm tuyệt vời.)
  • Công ước Geneve (Geneva Conventions): Các hiệp ước quốc tế về luật nhân đạo trong chiến tranh.
    • Công ước Geneve bảo vệ quyền lợi của tù binh chiến tranh. (Công ước Geneva bảo vệ quyền lợi của tù binh chiến tranh.)
Thành ngữ liên quan
  • Tinh thần Geneve: Chỉ sự hợp tác, đối thoại giải quyết xung đột bằng biện pháp hòa bình.
    • Các nhà ngoại giao đã kêu gọi tinh thần Geneve để giải quyết cuộc khủng hoảng. (Các nhà ngoại giao đã kêu gọi tinh thần Geneva để giải quyết cuộc khủng hoảng.)