geniculate body
Định nghĩa
Danh từ:
- Thể gối: "geniculate body" là một trong bốn khối nhỏ hình bầu dục nhô ra nhẹ từ mặt dưới của đồi thị (thalamus), hoạt động như các trung tâm tiếp hợp (synaptic centers) trên đường dẫn truyền thần kinh đến vỏ não (cerebral cortex). Có hai loại chính: thể gối bên (lateral geniculate body) liên quan đến thị giác và thể gối trong (medial geniculate body) liên quan đến thính giác.
Ví dụ sử dụng
- (Thể gối bên nhận thông tin thị giác từ võng mạc.)
- (Tổn thương thể gối trong có thể gây ra vấn đề về thính giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lateral geniculate body": thể gối bên – xử lý thông tin thị giác.
- The lateral geniculate body is a key relay station in the visual pathway. (Thể gối bên là một trạm chuyển tiếp quan trọng trong đường dẫn thị giác.)
- "medial geniculate body": thể gối trong – xử lý thông tin thính giác.
- The medial geniculate body projects to the primary auditory cortex. (Thể gối trong chiếu đến vỏ não thính giác sơ cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Geniculate (tính từ): có dạng gối, liên quan đến thể gối.
- The geniculate nuclei are part of the thalamus. (Các nhân gối là một phần của đồi thị.)
- Geniculate nucleus (danh từ): nhân gối – đồng nghĩa với thể gối trong ngữ cảnh giải phẫu thần kinh.
Từ đồng nghĩa
- Thalamic relay nucleus: nhân chuyển tiếp đồi thị – mô tả chức năng của thể gối.
- Subcortical visual/auditory center: trung tâm thị giác/thính giác dưới vỏ não.
Các cụm từ liên quan
- Geniculate body pathway: đường dẫn truyền thể gối.
- The geniculate body pathway is essential for processing sensory information. (Đường dẫn truyền thể gối là cần thiết để xử lý thông tin cảm giác.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.