genipa

genipa

A genipa tree stands in a tropical garden with yellow flowers and round fruit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây genipa: "Genipa" chỉ bất kỳ loại cây nào thuộc chi Genipa, hoa màu vàng quả ăn được với vỏ dày.
    • Quả genipa: Quả của cây này, thường được dùng để làm đồ uống hoặc thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genipa tree produces yellow flowers in the summer. (Cây genipa ra hoa màu vàng vào mùa .)
    • We harvested some genipa fruits from the forest. (Chúng tôi đã thu hoạch một số quả genipa từ khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Genipa americana": tên khoa học của một loài genipa phổ biến.
    • Genipa americana is known for its medicinal properties. (Genipa americana được biết đến với các đặc tính chữa bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Genipap (danh từ): tên gọi khác của quả genipa.
    • The genipap is often used to make a traditional drink. (Quả genipap thường được dùng để làm một loại đồ uống truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Jaguar tree: tên gọi khác của cây genipa ở một số vùng.
    • The jaguar tree is a source of genipa fruit. (Cây jaguar nguồn cung cấp quả genipa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ thông dụng với "genipa".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "genipa".