genista hispanica

genista hispanica

A gardener plants a Genista hispanica in a sunny rock garden.

Định nghĩa

Danh từ: Genista hispanica tên khoa học của một loài cây bụi mọc thẳng, nguồn gốc từ vùng Tây Nam châu Âu. Loài cây này nổi bật với các chùm hoa màu vàng kim, thường được trồng làm cảnh hoặc xuất hiện trong tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Genista hispanica thường được tìm thấycác vùng đất khô, nhiều đá của Tây Ban Nha Bồ Đào Nha.)
  • (Những bông hoa vàng kim của genista hispanica nở vào cuối mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genista hispanica" với tên thông thường: Loài cây này đôi khi được gọi là "Spanish broom" (chổi Tây Ban Nha) trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt thường giữ nguyên tên khoa học hoặc gọi là "cây chổi Tây Ban Nha".

    • The Spanish broom, or genista hispanica, is a popular ornamental plant. (Cây chổi Tây Ban Nha, hay genista hispanica, một loại cây cảnh phổ biến.)
  • Trong ngữ cảnh thực vật học: Từ này chỉ được dùng trong các tài liệu khoa học hoặc làm vườn chuyên nghiệp.

    • Genista hispanica belongs to the Fabaceae family. (Genista hispanica thuộc họ Đậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Genista (danh từ): Chi thực vật bao gồm nhiều loài cây bụi hoa vàng, thường gọi là "cây chổi".

    • Many species of genista are used in traditional medicine. (Nhiều loài trong chi genista được dùng trong y học cổ truyền.)
  • Hispanicus (tính từ, gốc Latin): Thuộc về Tây Ban Nha hoặc Iberia.

    • The term hispanicus indicates the plant's origin from the Iberian Peninsula. (Thuật ngữ hispanicus chỉ nguồn gốc của cây từ bán đảo Iberia.)
Từ đồng nghĩa
  • Spanish broom: Tên thông thường trong tiếng Anh để chỉ loài cây này.
  • Cây chổi Tây Ban Nha: Tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • Cụm từ "genista hispanica" trong làm vườn: Thường đi kèm với các từ như "trồng", "chăm sóc", "hoa".
    • Genista hispanica requires full sun and well-drained soil. (Genista hispanica cần ánh nắng đầy đủ đất thoát nước tốt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ này, tên khoa học chuyên ngành.