genista

genista

A gardener plants a genista in a sunny garden bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật Genista: "genista" một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật thuộc họ Đậu (Fabaceae), bao gồm các loại cây bụi hoặc cây nhỏ rụng , chủ yếu mọcvùng Địa Trung Hải Tây Á. Các loài trong chi này thường được gọi chung "cây chổi" (broom) thân cành mảnh, dẻo, thường được dùng để làm chổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genista species are known for their bright yellow flowers. (Các loài thuộc chi genista nổi tiếng với những bông hoa màu vàng rực rỡ.)
    • Farmers use genista shrubs to prevent soil erosion on hillsides. (Nông dân sử dụng các cây bụi genista để ngăn xói mòn đất trên sườn đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Genista as a botanical term": dùng trong ngữ cảnh thực vật học để phân loại.

    • The genus Genista includes about 90 species, many of which are endemic to the Mediterranean basin. (Chi Genista bao gồm khoảng 90 loài, nhiều loài trong số đó đặc hữu của lưu vực Địa Trung Hải.)
  • "Genista in gardening": dùng trong làm vườn để chỉ các loại cây cảnh.

    • Gardeners often plant genista for its drought tolerance and vibrant blooms. (Những người làm vườn thường trồng cây genista khả năng chịu hạn hoa nở rực rỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Genistein (danh từ): một hợp chất isoflavone trong cây genista, được nghiên cứu về tác dụng chống oxy hóa.

    • Genistein is a phytoestrogen found in genista and other legumes. (Genistein một phytoestrogen trong cây genista các loại đậu khác.)
  • Genistin (danh từ): một glycoside của genistein, cũng trong cây genista.

    • The seeds of genista contain high levels of genistin. (Hạt của cây genista chứa hàm lượng genistin cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Broom: cây chổi (tên gọi phổ biến cho các loài trong chi Genista một số chi liên quan như Cytisus).
  • Scotch broom: cây chổi Scotland (một loài cụ thể, , đôi khi bị nhầm với genista).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • ( "genista" danh từ chỉ thực vật, không phải động từ).
Thành ngữ liên quan
  • ( "genista" thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng).