genital phase
Danh từ: Trong phân tâm học, "genital phase" (giai đoạn sinh dục) là giai đoạn thứ năm và cuối cùng trong quá trình phát triển tâm lý - tình dục của con người, xảy ra ở tuổi vị thành niên. Trong giai đoạn này, sự quan tâm chính của cá nhân tập trung vào hoạt động tình dục trưởng thành, hướng tới các mối quan hệ tình dục và tình cảm với người khác giới (theo lý thuyết của Freud).
- (Theo Freud, giai đoạn sinh dục bắt đầu vào tuổi dậy thì và kéo dài suốt tuổi trưởng thành.)
- (Trong giai đoạn sinh dục, các cá nhân phát triển những mối quan tâm tình dục trưởng thành và khả năng hình thành các mối quan hệ thân mật.)
"the genital phase of development": giai đoạn sinh dục trong sự phát triển.
- The genital phase of development is crucial for establishing healthy adult relationships. (Giai đoạn sinh dục trong sự phát triển rất quan trọng để thiết lập các mối quan hệ trưởng thành lành mạnh.)
"to enter the genital phase": bước vào giai đoạn sinh dục.
- Children enter the genital phase when they reach adolescence. (Trẻ em bước vào giai đoạn sinh dục khi chúng đến tuổi vị thành niên.)
Genital (adj): thuộc về cơ quan sinh dục.
- The genital organs develop during puberty. (Các cơ quan sinh dục phát triển trong tuổi dậy thì.)
Genitalia (n): cơ quan sinh dục ngoài.
- The doctor examined the patient's genitalia. (Bác sĩ đã kiểm tra cơ quan sinh dục ngoài của bệnh nhân.)
- Phallic stage: giai đoạn dương vật (giai đoạn trước đó trong lý thuyết Freud, thường bị nhầm lẫn).
- Mature sexual stage: giai đoạn tình dục trưởng thành (mô tả chức năng tương tự).
- Adolescent sexual stage: giai đoạn tình dục vị thành niên.
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "genital phase" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genital phase" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật trong tâm lý học.