genital torture

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tra tấn bộ phận sinh dục: "genital torture" chỉ hành vi gây tổn thương thể chất hoặc tinh thần trực tiếp lên bộ phận sinh dục, bao gồm các hình thức như chấn thương do vật hoặc vật nhọn, hoặc cưỡng hiếp (qua đường âm đạo hoặc hậu môn). Đây một hình thức bạo lực cực đoan, thường được dùng trong bối cảnh tội phạm chiến tranh, tra tấn, hoặc lạm dụng tình dục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The report documented cases of genital torture against prisoners. (Báo cáo đã ghi nhận các trường hợp tra tấn bộ phận sinh dục đối với nhân.)
    • Genital torture is considered a crime against humanity under international law. (Tra tấn bộ phận sinh dục được coi tội ác chống lại loài người theo luật pháp quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be subjected to genital torture": bị chịu đựng tra tấn bộ phận sinh dục.

    • Many victims of the conflict were subjected to genital torture. (Nhiều nạn nhân của cuộc xung đột đã phải chịu tra tấn bộ phận sinh dục.)
  • "genital torture as a weapon of war": tra tấn bộ phận sinh dục như một khí chiến tranh.

    • The use of genital torture as a weapon of war has been condemned by human rights organizations. (Việc sử dụng tra tấn bộ phận sinh dục như một khí chiến tranh đã bị các tổ chức nhân quyền lên án.)
Biến thể từ gần giống
  • Genital mutilation (n): cắt xén bộ phận sinh dục (thường chỉ hành vi cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài, đặc biệt nữ giới).

    • Female genital mutilation is a harmful traditional practice. (Cắt xén bộ phận sinh dục nữ một tập tục truyền thống hại.)
  • Sexual torture (n): tra tấn tình dục (bao gồm nhiều hình thức bạo lực tình dục, trong đó genital torture).

    • Sexual torture often leaves long-term psychological scars. (Tra tấn tình dục thường để lại những vết sẹo tâm lý lâu dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Sexual violence: bạo lực tình dục (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả genital torture).
  • Genital abuse: lạm dụng bộ phận sinh dục (nhấn mạnh tính chất lạm dụng hơn tra tấn).
  • Ritualistic genital harm: tổn thương bộ phận sinh dục mang tính nghi lễ (trong các bối cảnh đặc thù).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Subject to: chịu đựng (một hành vi nào đó).

    • The detainees were subjected to genital torture during interrogation. (Các nhân đã bị tra tấn bộ phận sinh dục trong quá trình thẩm vấn.)
  • Inflict upon: gây ra (tổn thương) cho ai đó.

    • The perpetrators inflicted genital torture upon their victims. (Những kẻ thủ ác đã gây ra tra tấn bộ phận sinh dục lên nạn nhân của chúng.)
Thành ngữ liên quan
  • Go beyond the pale: vượt quá giới hạn chấp nhận được (thường dùng để chỉ hành vi cực kỳ tàn bạo như genital torture).
    • The use of genital torture goes beyond the pale of civilized behavior. (Việc sử dụng tra tấn bộ phận sinh dục vượt quá giới hạn của hành vi văn minh.)