genital wart

Định nghĩa

Danh từ: Mụn cóc sinh dụcmột loại mụn cóc nhỏ, lành tính, xuất hiện trên hoặc xung quanh bộ phận sinh dục hậu môn.

dụ sử dụng
  • (Mụn cóc sinh dục do virus gây u nhúngười (HPV) gây ra.)
  • (Bác sĩ có thể chẩn đoán mụn cóc sinh dục thông qua khám lâm sàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Genital wart thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa để chỉ các tổn thương da do nhiễm virus HPV, có thể lây truyền qua đường tình dục.
    • The presence of genital warts may indicate an increased risk of certain cancers. (Sự hiện diện của mụn cóc sinh dục có thể cho thấy nguy mắc một số loại ung thư tăng lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Wart (n): mụn cóc nói chung.
  • Condyloma (n): thuật ngữ y khoa đồng nghĩa với mụn cóc sinh dục.
  • HPV (n): viết tắt của human papillomavirus, nguyên nhân gây ra mụn cóc sinh dục.
Từ đồng nghĩa
  • Mụn cóc sinh dục (cách dịch thuần Việt).
  • Condyloma acuminatum (thuật ngữ y học chính xác hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Genital wart infection: nhiễm trùng mụn cóc sinh dục.
    • Genital wart infection can be treated with topical medications. (Nhiễm trùng mụn cóc sinh dục có thể được điều trị bằng thuốc bôi ngoài da.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genital wart" do đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.