genitor

genitor

The genitor proudly watches their child's first steps.

Định nghĩa

Danh từ: Cha hoặc mẹ ruộtchỉ người cha hoặc người mẹ sinh ra một đứa trẻ về mặt sinh học, phân biệt với cha mẹ nuôi hoặc người chăm sóc hợp pháp.

dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ được nuôi dưỡng bởi cha mẹ nuôi, nhưng cha ruột của chưa bao giờ được xác định.)
  • (Trong các tranh chấp pháp , quyền của cha mẹ ruột thường được xem xét sau cha mẹ nuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genitor" thường được dùng trong ngữ cảnh pháp , y học hoặc nhân chủng học để nhấn mạnh mối quan hệ sinh học, không bao gồm tình cảm hay trách nhiệm xã hội.
  • "genitor" có thể mang tính trung tính về giới, nhưng thường được bổ nghĩa bằng "male genitor" (cha ruột) hoặc "female genitor" (mẹ ruột) khi cần phân biệt.
Biến thể từ gần giống
  • Genitrix (danh từ giống cái): mẹ ruột.
    • The genitrix of the child was a young woman from the village. (Mẹ ruột của đứa trẻ một phụ nữ trẻ từ làng.)
  • Progenitor (danh từ): tổ tiên, người sáng lập dòng họ.
    • He is considered the progenitor of the royal family. (Ông được coi tổ tiên của hoàng tộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Biological parent: cha mẹ ruột (cụm từ thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày).
  • Parent: cha mẹ (nghĩa rộng, bao gồm cả nuôi dưỡng).
  • Sire: cha (thường dùng cho động vật, hoặc trang trọng trong văn học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "genitor".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "genitor".