genitourinary system
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống sinh dục - tiết niệu: "Genitourinary system" là hệ thống bao gồm tất cả các cơ quan liên quan đến quá trình sinh sản và sự hình thành cùng bài tiết nước tiểu. Hệ thống này kết hợp hai chức năng chính: sinh sản và tiết niệu, bao gồm các cơ quan như thận, bàng quang, niệu đạo, và các cơ quan sinh dục (như tinh hoàn, buồng trứng, tử cung).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The genitourinary system is essential for both reproduction and waste elimination. (Hệ thống sinh dục - tiết niệu rất quan trọng cho cả sinh sản và loại bỏ chất thải.)
- Doctors specialize in treating disorders of the genitourinary system. (Các bác sĩ chuyên điều trị các rối loạn của hệ thống sinh dục - tiết niệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Genitourinary tract": đường sinh dục - tiết niệu, chỉ các ống dẫn và cơ quan trong hệ thống này.
- Infections of the genitourinary tract are common in some populations. (Nhiễm trùng đường sinh dục - tiết niệu phổ biến ở một số nhóm dân cư.)
"Genitourinary medicine": y học sinh dục - tiết niệu, một chuyên ngành y tế tập trung vào các bệnh lý của hệ thống này.
- He is a specialist in genitourinary medicine. (Ông ấy là chuyên gia về y học sinh dục - tiết niệu.)
Biến thể và từ gần giống
Genitourinary (adj): thuộc về sinh dục - tiết niệu.
- The genitourinary system includes both reproductive and urinary organs. (Hệ thống sinh dục - tiết niệu bao gồm cả cơ quan sinh sản và tiết niệu.)
Urogenital (adj/từ đồng nghĩa): cũng chỉ hệ thống sinh dục - tiết niệu, thường được dùng thay thế.
- The urogenital system is another term for the genitourinary system. (Hệ thống niệu sinh dục là một thuật ngữ khác cho hệ thống sinh dục - tiết niệu.)
Từ đồng nghĩa
- Urogenital system: hệ thống niệu sinh dục, đồng nghĩa với genitourinary system.
- Reproductive and urinary system: hệ thống sinh sản và tiết niệu, mô tả rõ hơn chức năng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan